RSS Amplifier

Hex’s Newsletter · May 21, 2026

Ai cũng cần lãnh đạo

0
Sign in to vote or save

Hex · Hex’s Newsletter

Tập I, Trilogy về vai trò lãnh đạo

Năm 458 TCN, khi quân Aequi vây hãm một đạo quân La Mã ở chân núi Algidus, Viện Nguyên lão La Mã đã làm một việc bất thường. Họ cử sứ giả vượt sông Tiber, tìm đến cánh đồng nhỏ thuộc về một người tên Lucius Quinctius Cincinnatus. Khi tới nơi, sứ giả thấy ông đang cày ruộng, mặc áo lao động. Họ yêu cầu ông mặc lại toga - y phục công dân chính thức - trước khi nghe sắc lệnh: La Mã trao cho ông toàn bộ quyền lực độc tài (dictator), vị trí cao nhất của nền cộng hòa trong tình huống ngoại lệ, để ông giải quyết khủng hoảng quân sự.

Mười sáu ngày sau, Cincinnatus đã đánh tan quân Aequi, áp giải tướng địch về Roma, làm lễ khải hoàn - và trả lại toàn bộ quyền lực cho Viện Nguyên lão. Ông trở về cánh đồng. Tiếp tục cày.

Hai mươi hai thế kỷ sau, người Mỹ đặt tên một thành phố ở Ohio theo tên ông: Cincinnati. George Washington được sánh với ông như một phiên bản cận đại, vì cũng từ chối nhiệm kỳ tổng thống thứ ba. Câu chuyện Cincinnatus đã trở thành kiểu mẫu về sự tự kiềm chế của người nắm quyền.

Nhưng câu chuyện này thường đọc như một bài học về đạo đức, rằng người tốt không nên ham quyền. Một cách hiểu nông cạn. Vì vai trò lãnh đạo luôn tồn tại, và con người luôn cần nỗ lực hiểu cấu trúc của chuyện này, nên câu chuyện ấy mới được lặp lại đến hôm nay. Cincinnatus trả lại quyền vì ông đã hoàn thành vai trò, và bản thân ông hiểu về cấu trúc đủ sâu để biết vai trò không thuộc về mình. Quyền lực ông cầm trong 16 ngày đó không phải tài sản - nó là một chức năng mà La Mã cần ai đó gánh trong tình huống ngoại lệ. Khi tình huống kết thúc, chức năng cũng kết thúc.

Như vậy, ở bài đầu tiên trong trilogy nằm trong series Leadership4GenZ, tôi muốn dẫn các bạn đi dạo về tầng sâu hơn để xem: vai trò lãnh đạo, nhìn từ cấu trúc và siêu hình, là cái gì? Vì sao nó luôn xuất hiện ? Vì sao một số xã hội, một số phong trào, một số tổ chức tuyên bố không cần lãnh đạo, vẫn cuối cùng tái tạo lại chức năng đó dưới một dạng khác?

Như vậy, câu chuyện của Cincinnatus thực chất cũng là câu chuyện về leadership. Nó không nằm ở phía cá nhân lãnh đạo. Nó nằm ở cấu trúc của bài toán mà mọi đám đông đều đối mặt.

Tháng 9 năm 2011, phong trào Occupy Wall Street bắt đầu ở Zuccotti Park, New York. Một trong những nguyên tắc tổ chức nổi bật nhất của phong trào là horizontalism (chủ nghĩa ngang hàng) - không có lãnh đạo, mọi quyết định thông qua đồng thuận của general assembly (đại hội đồng). Cấu trúc này lấy cảm hứng từ phong trào Zapatista ở Mexico và các giáo điều vô chính phủ. Đám đông đã chán những lãnh đạo phong trào kiểu cũ.

Sáu tháng sau, các nhà nghiên cứu xã hội học bắt đầu xuất bản các bài viết về tầng lãnh đạo phi chính thức tại Occupy. David Graeber, người được nhiều người xem là một trong những trí thức hàng đầu của phong trào, kể trong một phỏng vấn rằng những người đến sớm hơn, hiểu rõ thủ tục hơn, có khả năng nói trước đám đông tốt hơn - đã trở thành những điểm phát tín hiệu (signal nodes) mà các thành viên khác chú ý và làm theo. Không ai bầu họ, không có cuộc bỏ phiếu nào, nhưng vai trò vẫn xuất hiện.

Hiện tượng này không mới. Vào năm 1911, nhà xã hội học người Đức Robert Michels xuất bản Political Parties (Các Đảng phái Chính trị), trong đó ông đề xuất iron law of oligarchy (quy luật sắt về thiểu trị) [1]: mọi tổ chức đủ lớn, kể cả tổ chức tuyên bố dân chủ một cách triệt để nhất, đều sẽ sinh ra một tầng lớp lãnh đạo nội tại, dù muốn hay không. Michels nghiên cứu các đảng xã hội chủ nghĩa châu Âu - những tổ chức cam kết bình đẳng giai cấp - và nhận thấy ngay trong nội bộ chúng, cấu trúc thiểu trị vẫn tự hình thành. Lý do, theo Michels, không phải vì các thành viên thiếu lý tưởng, mà vì bản thân nhu cầu phối hợp ở quy mô lớn đòi hỏi sự chuyên môn hoá, và chuyên môn hoá tự nó tạo ra phân tầng.

Quan trọng hơn, hiện tượng này không giới hạn ở các phong trào hiện đại. Khi nhân chủng học nghiên cứu các xã hội săn-bắt-hái-lượm - những xã hội bình đẳng nhất mà loài người từng có - họ vẫn tìm thấy các vai trò lãnh đạo tình huống. Người ta tin theo người đi săn giỏi nhất khi đi săn, người chữa bệnh khi có dịch, người am hiểu địa hình khi di cư. Vai trò không thường trực, không cha truyền con nối, nhưng nó tồn tại. Nhà nhân chủng học Christopher Boehm gọi đây là hệ thống thứ bậc đảo ngược (reverse dominance hierarchy) [2] - một cấu trúc nơi đám đông kiểm soát người lãnh đạo, nhưng vai trò lãnh đạo vẫn cần thiết.

Vậy, vì sao chức năng này luôn xuất hiện?

Vì có một việc mà không tổ chức nào, không quy tắc nào, không thuật toán nào có thể tự làm thay.

Năm 1953, hai năm sau khi Ludwig Wittgenstein qua đời, cuốn Philosophical Investigations (Khảo cứu Triết học) của ông được xuất bản. Trong đó, có một đoạn ngắn (§201) đã thay đổi triết học thế kỷ 20:

“Đây là nghịch lý của chúng ta: không thể xác định một hướng hành động cụ thể nào bằng một quy tắc, bởi vì bất kỳ hướng hành động nào cũng có thể được coi là phù hợp với quy tắc đó.” [3]

Đây là rule-following paradox (nghịch lý tuân quy tắc). Có thể hiểu đơn giản thế này: không quy tắc nào tự nói cho bạn biết phải áp dụng nó như thế nào trong một tình huống cụ thể. Để áp dụng quy tắc A, bạn cần quy tắc B nói rằng “đây là cách áp dụng quy tắc A”. Nhưng quy tắc B cũng cần quy tắc C để nói cách áp dụng nó. Cứ thế đến vô tận.

Ở một thời điểm nào đó, ai đó phải quyết định, và người ta phải tuân thủ nó, thay vì liên tục kháng cáo lên cao hơn nữa để tìm giải pháp tốt hơn. Bởi bất kì người nào cao hơn, đưa ra phán quyết cao hơn, vẫn có thể bị thách thức và dẫn tới chuỗi vô tận thay vì “phán quyết cuối cùng” - hay còn gọi là quyết định. Phải thực hiện cái mà Wittgenstein gọi là “sự phán đoán” - và phán đoán không thể được hình thức hoá thêm nữa.

Nghe có vẻ trừu tượng. Trên thực tế, nó là tình huống bạn gặp mỗi ngày. Khi luật giao thông Việt Nam viết “không vượt quá tốc độ cho phép trong khu dân cư”, luật đó không tự nói cho cảnh sát biết: tốc độ 41 km/h có phải vi phạm khi giới hạn 40 km/h hay không? Trong điều kiện trời mưa, có nên chiếu cố không? Một con đường có biển báo nhưng biển bị che bởi cây thì sao? Ở mỗi điểm này, ai đó phải quyết định. Và quyết định đó không thể được rút ra từ chính văn bản luật.

Hệ thống pháp luật luôn như vậy, và nó được cấu trúc để tránh rơi vào nghịch lý ngôn ngữ Wittgenstein đã chỉ ra. Vì vậy mới có thẩm phán. Thẩm phán không chỉ “áp dụng luật” - họ làm việc với phần dư (residue) mà luật để lại. Khi tình huống vượt khỏi tiền lệ (precedent), họ phải tạo ra precedent mới. Common law của Anh-Mỹ thừa nhận điều này công khai; civil law của châu Âu lục địa che giấu nó kĩ hơn nhưng vẫn vận hành cùng cơ chế.

Đây là điểm cấu trúc đầu tiên: mọi hệ thống quy tắc đều có một chu vi (perimeter) - nơi quy tắc không tự áp dụng được, và một con người phải bước vào để đảm nhận phần phán đoán mà không được nâng đỡ bởi bất kì cơ chế tự động hóa nào. Vai trò lãnh đạo, ở dạng sơ khai nhất, là sự thể chế hoá của con người đó.

Đây cũng là lý do mọi giấc mơ về một xã hội thuần thuật toán - nơi mọi quyết định được rule-based hoặc data-driven - đều thất bại theo cùng một cách. Không phải vì chúng ta thiếu dữ liệu, hay thuật toán chưa đủ tinh vi. Mà vì phần dư thuộc về cấu trúc của bài toán, không phải về hạn chế công nghệ. Có nhiều dữ liệu hơn cũng không xoá được nó. Có thuật toán tinh vi hơn cũng không. Vì khi tình huống thực sự ngoại lệ - khi không có precedent, khi các giá trị đối kháng nhau, khi dữ liệu không phản ánh - phải có ai đó phán đoán và chịu trách nhiệm cho phán đoán đó.

Năm 1922, nhà lý luận chính trị người Đức Carl Schmitt phát biểu một câu nổi tiếng mà phần lớn người trích dẫn không hiểu đúng: “Người cai trị tối cao (cũng có thể hiểu là ‘Người chủ quyền’) là người quyết định trên trường hợp ngoại lệ” (Sovereign is he who decides on the exception) [4]. Schmitt là một nhân vật chính trị đầy tranh cãi - ông đã ủng hộ chế độ Quốc xã, và phần lớn diễn ngôn hiện đại tránh trích dẫn ông vì lý do này. Nhưng cái nhìn cấu trúc của ông là đúng và không phụ thuộc vào lập trường chính trị: ngoại lệ là nơi quyền uy thực sự trở nên hữu hình, vì đó là nơi không có quy tắc nào cao hơn người lãnh đạo nữa.

Năm 1077, khi Lý Thường Kiệt chỉ huy quân Đại Việt đối đầu với quân Tống của Quách Quỳ ở phòng tuyến sông Như Nguyệt, ông đối mặt một tình huống không binh thư nào trước đó có thể chỉ dẫn. Quân Tống đông gấp nhiều lần. Phòng tuyến đang căng. Tinh thần binh sĩ giảm. Ông làm gì? Ông soạn ra bốn câu thơ:

Nam quốc sơn hà Nam đế cư
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư

Rồi ông sai người đêm khuya đọc to trong miếu thần bên sông để vọng sang trại địch. Bài thơ này không phải mệnh lệnh quân sự hay binh pháp. Nó là một hành vi phán đoán cấu trúc: Lý Thường Kiệt nhận ra rằng tình huống này không thể giải quyết bằng quy tắc quân sự thông thường; cần một sự can thiệp ở tầng biểu tượng. Trận này Lý Thường Kiệt đã thắng, còn văn bản kia được cho là bản tuyên ngôn đầu tiên. Thành quả khác thường ấy, kết quả cuộc chiến và một văn bản có mức ảnh hưởng lên lịch sử, được tạo ra không phải vì Lý Thường Kiệt tính trước hệ quả lịch sử qua các bộ quy tắc. Chúng được tạo ra bởi khoảnh khắc ngoại lệ đòi hỏi một hành vi vượt khỏi việc tuân theo quy tắc.

Đây là điều một thẩm phán làm khi đối mặt với các trường hợp không có ngoại lệ. Là điều một CEO làm khi đối mặt với khủng hoảng không có playbook. Là điều nghệ sĩ làm khi quy tắc kĩ thuật không làm thỏa mãn ý tưởng trừu tượng. Là điều một bố mẹ làm khi con cái rơi vào tình huống họ chưa được dạy. Là điều một bác sĩ làm khi triệu chứng không khớp với tài liệu chuyên ngành.

Lãnh đạo, ở tầng cấu trúc, là con người ở viền chu vi của hệ thống quy tắc. Không phải người ngồi giữa hệ thống, mà người đứng ở rìa, nơi quy tắc kết thúc.

Share

Cho đến đây, chúng ta đã nói về phía cung. Vì sao chức năng lãnh đạo xuất hiện? Vì cấu trúc bài toán đòi hỏi.

Nhưng ở phía còn lại, phía cầu, thì sao? Vì sao con người cần có ai đó gánh chức năng này thay họ?

Năm 1941, nhà tâm lý-xã hội học Erich Fromm xuất bản Escape from Freedom (Trốn chạy tự do) [5]. Cuốn sách viết trong bối cảnh trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít, hỏi rằng: vì sao các xã hội châu Âu, sau hàng thế kỷ tranh đấu vì tự do cá nhân, lại tự nguyện trao quyền cho các chế độ độc tài?

Ông không cho rằng chuyện này xảy ra bởi con người ngu ngốc hay bị lừa. Ông cho rằng tự do, ở dạng đầy đủ của nó, là một gánh nặng mà phần lớn con người không chịu nổi. Tự do có nghĩa là bạn phải tự quyết. Tự quyết về sự nghiệp, về quan hệ, về ý nghĩa cuộc đời, về cách diễn giải cái chết. Mỗi quyết định lại mang theo phần dư mà Wittgenstein đã chỉ ra - không có quy tắc nào tự nói thay bạn. Bạn phải phán đoán, và chịu trách nhiệm cho phán đoán đó.

Đối với phần lớn con người, phần dư này là không thể chịu đựng. Vì nó kèm theo một thứ gọi là sự cô đơn hiện sinh (existential aloneness) - bạn đứng một mình ở chu vi của quy tắc trong cuộc đời mình. Không ai có thể quyết thay. Không có ai khác chịu trách nhiệm. Vì luôn phải đứng một mình ở rìa của cấu trúc với không có bệ đỡ và cũng chẳng còn hướng dẫn, bạn không thể phủ nhận việc bạn cảm thấy cô đơn, thứ cảm giác chúng ta được tiến hóa để trốn chạy khỏi nó.

Vì vậy, theo Fromm, con người có một xu hướng cấu trúc trốn khỏi tự do. Họ tìm ai đó, hoặc cái gì đó, để giao lại chức năng phán đoán. Trong chính trị, đó là lãnh tụ. Trong tôn giáo, đó là Thượng đế hoặc giáo lý. Trong công việc, đó là sếp hoặc phương pháp luận (methodology). Trong sự học, đó là giáo trình và chỉ tiêu rõ ràng. Trong các quan hệ thân thiết, đó là người mà ta phụ thuộc tinh thần. Trong hiện đại, họ để thuật toán đề xuất, AI hỗ trợ, hoặc “what the data says”.

Fromm không phán xét xu hướng này. Ông xem nó là một phần của điều kiện làm người (human condition), không phải bệnh lý. Một số xã hội xây dựng cấu trúc cho phép xu hướng này được thoả mãn lành mạnh - qua các thể chế dân chủ có đối trọng, qua các truyền thống tôn giáo có chiều sâu, qua các quan hệ cộng đồng vững. Một số xã hội khác, khi các cấu trúc lành mạnh sụp đổ, để cho xu hướng tìm thẩm quyền dồn ép vào các chất nền (substrate) phi lành mạnh - cult leader, độc tài, ý thức hệ toàn trị.

Quan sát của Fromm có hệ quả quan trọng cho câu hỏi của chúng ta. Vai trò lãnh đạo không chỉ tồn tại vì hệ thống quy tắc cần nó. Nó còn tồn tại vì con người chủ động kiến tạo nó. Họ chủ động chuyển giao phần dư quyết định cho ai đó hoặc cái gì đó khác.

Như vậy, hệ quả là lực kéo này mạnh đến mức nếu không có một lãnh đạo thực sự, người ta sẽ tạo ra nó. Khi không có người, họ sẽ phóng chiếu chức năng lãnh đạo lên văn bản, vật thể, ý thức hệ, thuật toán. Đám đông không thể tồn tại trong khoảng trống lãnh đạo lâu, họ sẽ lấp đầy khoảng trống đó bằng bất kỳ chất nền nào có vẻ ổn định.

Đây là lý do tại sao mọi phong trào “không lãnh đạo” cuối cùng đều có lãnh đạo, dù có tuyên bố ngược lại. Đây là lý do sùng bái cá nhân (cult of personality) dễ hình thành quanh các nhân vật tầm thường khi xã hội ở trong khủng hoảng. Đây cũng là lý do những người vừa thoát khỏi một mối quan hệ độc hại thường rơi nhanh vào một mối quan hệ độc hại khác, bởi họ chưa kịp xây dựng năng lực gánh phần dư một mình.

Và đây cũng là lý do tại sao, trong thời đại của chúng ta, các tôn giáo dân sự, các ý thức hệ công nghệ, các thương hiệu cá nhân, và gần đây nhất là các AI assistant, đang lấp đầy một khoảng trống mà các thể chế truyền thống không còn nắm được.

Năm 1651, ở London, Thomas Hobbes xuất bản Leviathan [6]. Cuốn sách là một phản ứng triết học với cuộc nội chiến Anh vừa kết thúc - Hobbes đã chứng kiến tận mắt việc một xã hội rơi vào bellum omnium contra omnes (chiến tranh của tất cả chống tất cả) khi cấu trúc lãnh đạo sụp đổ. Luận điểm trung tâm của Hobbes là: con người, để thoát khỏi trạng thái tự nhiên hỗn loạn, phải khế ước với nhau để trao quyền cho một chủ quyền (sovereign) - một chủ thể duy nhất có thẩm quyền tuyệt đối để gánh phần dư quyết định cho toàn xã hội.

Bìa nguyên bản của Leviathan vẽ một người khổng lồ - sovereign - mà thân thể được tạo nên từ hàng nghìn người nhỏ. Sovereign này không phải một con người riêng lẻ. Nó là hình ảnh tổng hợp của những con người đã trao thẩm quyền của mình. Và quan trọng hơn, bản thân cuốn sách Leviathan đã trở thành một dạng sovereign - một văn bản được trích dẫn, áp dụng, tuân theo, suốt 370 năm qua. Hobbes mất năm 1679, nhưng văn bản của ông tiếp tục lãnh đạo.

Đây là một quan sát cấu trúc quan trọng: chức năng lãnh đạo có thể tồn tại trên nhiều chất nền khác nhau - con người, văn bản, ý thức hệ, thể chế, thương hiệu, thuật toán. Chất nền đổi dù chức năng không đổi.

Hãy xem xét một vài trường hợp.

Năm 1848, Karl Marx và Friedrich Engels xuất bản Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản. Marx mất năm 1883. Engels mất năm 1895. Nhưng văn bản của họ tiếp tục lãnh đạo các phong trào toàn cầu trong hơn 150 năm. Người ta đọc Marx, hành động theo Marx, tranh cãi về việc ‘Marx thật sự muốn gì’. Marx như vậy vẫn lãnh đạo - qua văn bản.

Năm 2008, một whitepaper 9 trang được đăng trên một mailing list cryptography. Tác giả ký tên Satoshi Nakamoto. Năm 2010, Satoshi biến mất khỏi cộng đồng Bitcoin và không bao giờ trở lại. Trong 16 năm tiếp theo, mạng Bitcoin vận hành mà không có lãnh đạo là người. Nhưng nó lãnh đạo - đó là chính giao thức (protocol), được vẽ ra trong whitepaper đó. Mỗi khi có tranh cãi về Bitcoin nên đi hướng nào, người ta quay lại nguyên văn whitepaper, tranh luận xem “Satoshi sẽ làm gì”. Văn bản, cộng với code, tạo ra một chất nền lãnh đạo phi nhân vị.

Năm 2011, Steve Jobs qua đời. Apple tiếp tục là một trong các công ty giá trị nhất thế giới. Khi nhân viên Apple làm sản phẩm mới, câu hỏi nội bộ “Steve sẽ duyệt cái này không?” vẫn được lặp đi lặp lại. Steve Jobs, theo nghĩa nào đó, vẫn lãnh đạo Apple - qua di sản, qua văn hoá, qua các nguyên tắc thiết kế đã được nội tại hoá.

Tôn giáo là ví dụ rõ nhất. Chúa Jesus được tin là đã không còn trên trần thế hai nghìn năm. Hệ thống Công giáo, gồm hàng tỷ người, vẫn vận hành theo lãnh đạo của ông - qua Kinh Thánh, qua Giáo lý, qua các Bí tích, qua sứ vụ tông đồ của Giáo hoàng (người được xem là vicar - đại diện - chứ không phải lãnh đạo độc lập). Chất nền lãnh đạo ở đây là một văn bản, một bộ thực hành, và một dòng kế thừa nghi lễ.

Như vậy, con người không nhất thiết cần một lãnh đạo bằng xương bằng thịt đang hiện diện. Họ cần chức năng lãnh đạo được gánh trên một chất nền đủ ổn định mà họ có thể tin tưởng và phóng chiếu lên.

Vậy, trong thời đại của ta, câu hỏi là liệu AI có thể trở thành một chất nền lãnh đạo không?

Ở các tầng có phần dư nhỏ, có. Ở tầng có phần dư thực sự không thể hedge, không.

Một thuật toán đề xuất sản phẩm có thể “lãnh đạo” hành vi mua hàng của hàng triệu người mỗi ngày. Một AI assistant có thể “lãnh đạo” lựa chọn nghề nghiệp của một sinh viên đang phân vân. Một hệ thống algorithmic trading (giao dịch thuật toán) có thể “lãnh đạo” hàng tỷ đô la vốn mỗi giây. Trong các trường hợp này, AI đang gánh phần dư quyết định cho người dùng.

Nhưng có một giới hạn cứng. AI không chịu hậu quả cho phán đoán của nó. Khi một AI assistant đề xuất một quyết định nghề nghiệp sai lầm và sinh viên đó phải sống với hệ quả 10 năm, AI không gánh gì cả. Khi một thuật toán giao dịch gây ra sự sụp đổ (như flash crash 2010), thuật toán đó không bị sa thải, không bị phá sản, không có gì để mất. Hậu quả rơi xuống - hoặc đúng hơn, rơi ngầm xuống - những con người đứng đằng sau: kỹ sư đã viết code, founder của công ty đã triển khai kế hoạch, người dùng đã tin tưởng.

Đây là điểm cấu trúc thứ hai, bổ sung cho phần trước: vai trò lãnh đạo có hai cấu phần. Một là phán đoán - khả năng đưa ra quyết định ở đường chu vi của quy tắc. Hai là gánh hậu quả không thể hedge - khả năng chịu phần consequence mà không ai có thể chia sẻ. Nassim Taleb gọi điều này là skin in the game [7]. Một AI có thể có cấu phần thứ nhất, nhưng nó không có và không thể có cấu phần thứ hai. Vì vậy AI có thể hấp thụ một phần chức năng lãnh đạo, nhưng không thể đảm nhận toàn bộ. Phần dư tối thượng luôn rơi xuống một con người.

Quan sát này dẫn tới một hệ quả mà ít người đề cập. Trong nhiều tổ chức hiện đại, đặc biệt các tổ chức ra quyết định dựa trên “data-driven” hoặc “AI-assisted”, chức năng gánh hậu quả đã bị che giấu thay vì được giải quyết. Người ta nói “thuật toán quyết định” để tránh nói “tôi quyết định và tôi chịu trách nhiệm”. Khi quyết định là sai, không ai gánh phần dư. Nhưng kim trong bọc cũng đến ngày lòi ra, việc khước từ nhận trách nhiệm không thay đổi sự thật rằng các phần dư sẽ dẫn tới các đứt gãy cấu trúc.

Khoảng năm 500 TCN, học trò hỏi Khổng Tử: nếu thầy được giao việc trị nước, thầy sẽ làm gì đầu tiên? Khổng Tử đáp: “Tất dã chính danh hồ” - Nhất thiết phải chính danh trước [8].

Học trò ngạc nhiên: chính danh - chỉnh đốn tên gọi - sao lại là việc đầu tiên? Khổng Tử giải thích: nếu danh không chính, thì lời nói không thuận. Lời nói không thuận, thì việc làm không thành. Việc làm không thành, thì lễ nhạc không hưng. Lễ nhạc không hưng, thì hình phạt không trúng. Hình phạt không trúng, thì dân không biết đặt tay chân vào đâu.

Bài học này thường được đọc như một ẩn dụ về ngôn ngữ. Nhưng nó sâu hơn nhiều. Khổng Tử đang nói về vấn đề cấu trúc khi danh và thực không trùng. Khi một người được gọi là “vua” nhưng không gánh chức năng vua, một người được gọi là “cha” nhưng không gánh chức năng cha, một người được gọi là “thầy” nhưng không gánh chức năng thầy… toàn bộ hệ thống xã hội - vốn được dệt nên từ các vai trò có chức năng cụ thể - sẽ rời rạc và đổ vỡ.

Như vậy, khi một người giữ vị trí lãnh đạo nhưng không gánh vai trò lãnh đạo, có hai hệ quả cấu trúc xảy ra. Thứ nhất, phần dư mà vai trò đáng lẽ phải hấp thụ không được hấp thụ - nó rò rỉ xuống các tầng dưới, hoặc thành ra không ai gánh. Thứ hai, các thành viên trong hệ thống mất phương hướng vì họ vẫn phóng chiếu chức năng lên người giữ vị trí lãnh đạo, nhưng vai trò lãnh đạo ấy chỉ là “danh không chính”, phóng chiếu này không có chất nền để hứng.

Sự sụp đổ cấu trúc này đã gây ra vô số hỗn loạn trong lịch sử. Năm 1894, Nicholas II lên ngôi Sa hoàng Nga. Ông giữ chức vụ 23 năm. Trong thời gian đó, đế chế Romanov đối mặt với nhiều khủng hoảng cấu trúc: chiến tranh Nga-Nhật, Cách mạng 1905, Thế chiến I. Mỗi khủng hoảng đều đòi hỏi phán đoán ở rìa chu vi và gánh phần dư không thể hedge. Nicholas II về cá nhân là một người tử tế, đạo đức, yêu gia đình. Nhưng ông không gánh vai trò Sa hoàng theo nghĩa cấu trúc - ông xem mình là chủ của nước Nga, không phải người vận hành chức năng cao nhất. Khi yêu cầu cải cách được đưa ra, ông từ chối, vì ông đọc đó là sự xâm phạm vào tài sản cá nhân - nước Nga và 150 triệu thần dân - thay vì cải cách của một chức năng. Gia tộc Romanov 300 năm sụp đổ. Toàn bộ gia đình ông bị hành quyết năm 1918.

Năm 1876, Trung tá George Custer dẫn Trung đoàn Kỵ binh số 7 (7th Cavalry Regiment) vào Little Bighorn ở Montana, Mỹ. Trinh sát cảnh báo rằng số quân Sioux và Cheyenne đông hơn nhiều lần so với ước tính ban đầu. Nhưng Custer phớt lờ. Ông tự lãnh đạo bằng cái tôi cá nhân - bằng hình ảnh tự xây dựng về một anh hùng tiến quân không sợ hãi - thay vì bằng chức năng chỉ huy thực tế. 268 lính dưới quyền ông, bao gồm cả ông, chết trong vòng một giờ. Custer là người giữ vị trí sĩ quan chỉ huy, nhưng không gánh vai trò chỉ huy ở chu vi của tình huống đó.

Năm 2019, Adam Neumann, founder của WeWork, đối mặt với vòng IPO của công ty mà ông xây dựng. Định giá ban đầu được kỳ vọng ở mức 47 tỷ đô la. Khi các tài liệu IPO được công bố, các nhà đầu tư phát hiện một loạt vấn đề cấu trúc - quyền biểu quyết bất cân xứng cực đoan cho Neumann, các giao dịch nội bộ của chính founder, thiếu kỷ luật quản trị cơ bản. Trong 6 tuần, định giá rơi xuống dưới 8 tỷ. Neumann bị buộc từ chức. Neumann là founder thực sự - ông tạo ra công ty từ con số không, có charisma đủ để gọi vốn hàng tỷ đô. Nhưng vai trò CEO ở quy mô IPO đòi hỏi một loại kỷ luật quản trị mà ông không có và từ chối tiếp thu. Vai trò mới, người cũ, và hai thứ không còn khớp nhau. Neumann nhận vị trí nhưng không thực hiện chức năng vị trí đó cần gánh.

Ba ví dụ này chia sẻ một pattern: người giữ vị trí ≠ người gánh vai trò. Khi xã hội, một tổ chức, hay một đám đông không phân biệt được hai thứ này, họ rơi vào ảo tưởng. Họ phóng chiếu chức năng lên người không đảm nhận chức năng. Sai lầm này hiển nhiên sẽ dẫn tới sự sụp đổ cấu trúc, chứ không phải sự cố nảy sinh do rủi ro.

Lời của Khổng Tử tuy trừu tượng, nhưng chính danh là một công cụ chẩn đoán cực kỳ thực tiễn cho mọi tổ chức. Chúng ta luôn cần lặp đi lặp lại câu hỏi rằng “ai đang giữ vị trí mà không gánh chức năng tương ứng?” để tìm các điểm rò rỉ cấu trúc.

Vậy ai có thể gánh vai trò lãnh đạo? Có phải một số người sinh ra để lãnh đạo, và số khác thì không?

Câu hỏi này thường được trả lời bằng các khung phân tích về “tính cách lãnh đạo” - Big Five traits, leadership styles, EQ, vân vân. Nhận định self-help thì đầy rẫy, nhưng khi nhìn từ cấu trúc, câu trả lời lại chẳng liên quan.

Lãnh đạo không phải một đặc tính cố hữu. Nó là sự khớp (fit) giữa năng lực của một con người và đòi hỏi cấu trúc của một thời điểm cụ thể, một bài toán cụ thể, một nhóm cụ thể.

Lý do là chức năng lãnh đạo, như đã trình bày, đòi hỏi ba thứ. Một là, năng lực phán đoán ở rìa chu vi - đưa ra quyết định khi không có quy tắc nào để đứng sau. Hai là, năng lực đại diện - trở thành dấu chỉ mà nhóm có thể phóng chiếu chức năng lên. Ba là, sẵn sàng gánh hậu quả không thể hedge - chịu phần consequence mà không ai có thể chia sẻ.

Ba năng lực này hiếm khi gặp nhau ở cùng một con người. Người có khả năng phán đoán xuất sắc thường thiếu năng lực đại diện. Người có năng lực đại diện cao (charisma) thường thiếu sự sẵn lòng gánh hậu quả thật. Người sẵn sàng gánh hậu quả thường thiếu một trong hai cái còn lại. Và quan trọng hơn, sự gặp gỡ của ba năng lực này còn phụ thuộc vào bối cảnh - vào bản chất của bài toán cần giải quyết.

Lý Thường Kiệt là một lãnh đạo tuyệt vời trong bối cảnh Đại Việt thế kỷ 11 đối đầu với Tống. Đặt ông vào một startup công nghệ năm 2026, có thể ông sẽ không phải là lãnh đạo phù hợp. Steve Jobs là một lãnh đạo phù hợp cho việc xây dựng Apple. Đặt ông vào việc điều hành một bệnh viện công, có lẽ sẽ gây thảm hoạ. Năng lực không thay đổi nhưng bối cảnh thay đổi, và do đó vai trò có khớp hay không cũng thay đổi.

Như vậy, câu hỏi tốt hơn sẽ là “ai không thể gánh vai trò lãnh đạo?” Dựa trên cấu trúc đã phân tích, đó là bất kỳ ai từ chối một trong ba năng lực trên.

Một: Người không thể phán đoán ở viền chu vi - người luôn cần một quy tắc để đứng sau, luôn cần cấp trên duyệt, luôn cần “more data” trước khi quyết - không thể gánh vai trò lãnh đạo. Họ có thể là người vận hành xuất sắc bên trong hệ thống, nhưng họ không thể đứng ở chu vi.

Hai: Người không thể đại diện - người không thể trở thành dấu chỉ mà nhóm phóng chiếu chức năng lên - không thể gánh vai trò lãnh đạo dù có phán đoán giỏi đến đâu. Đây là một năng lực không phải về charisma mà về khả năng được nhìn thấy (legibility): nhóm phải dễ dàng nhìn vào người này và thấy chức năng họ cần được đảm nhận.

Ba: Người không sẵn sàng gánh hậu quả không thể hedge - người tìm cách đẩy rủi ro lên người khác, lên hệ thống, lên thuật toán, lên “không ai cụ thể” - không thể gánh vai trò lãnh đạo. Họ có thể giữ vị trí. Nhưng họ không gánh vai trò.

Như vậy, ít lãng mạn hơn nhưng cũng cởi mở hơn, câu trả lời tôi rút ra từ chuỗi lập luận của mình là: ai cũng có thể gánh vai trò lãnh đạo - nhưng chỉ ở những bối cảnh mà năng lực của họ khớp với đòi hỏi cấu trúc. Không có cái gọi là “tố chất lãnh đạo”. Cũng không có ai không thể lãnh đạo ở bất kỳ bối cảnh nào. Bạn không nên tự hỏi “Tôi có phải là leader không”, bạn cần tập trung vào chuyện “Tôi gánh vai trò gì, ở bối cảnh nào, với bài toán nào, với nhóm nào”.

Và quan trọng hơn, không phải lúc nào, chuyện gì, và nhóm nào cũng đáng để gánh. Một người có thể có cả ba năng lực, được đặt vào bối cảnh có vai trò đang trống, mà vẫn từ chối gánh. Đôi khi đây là sự yếu đuối. Đôi khi đó là khả năng thấu hiểu cấu trúc ở tầng cao hơn - biết rằng không phải bài toán nào cũng đáng để giải quyết, không phải nhóm nào cũng đáng để đại diện, không phải hậu quả nào cũng đáng để gánh.

Tập III của trilogy này sẽ trở lại với câu hỏi rằng, vậy cái gì đáng để gánh vác.

./.

[1] Michels, R. (1911). Political Parties: A Sociological Study of the Oligarchical Tendencies of Modern Democracy. Bản tiếng Anh: Hearst’s International Library, 1915.

[2] Boehm, C. (1999). Hierarchy in the Forest: The Evolution of Egalitarian Behavior. Harvard University Press.

[3] Wittgenstein, L. (1953). Philosophical Investigations. §201. Bản dịch tiếng Anh của G.E.M. Anscombe.

[4] Schmitt, C. (1922). Politische Theologie. Bản tiếng Anh: Political Theology: Four Chapters on the Concept of Sovereignty, MIT Press, 1985.

[5] Fromm, E. (1941). Escape from Freedom. Farrar & Rinehart.

[6] Hobbes, T. (1651). Leviathan. London.

[7] Taleb, N. N. (2018). Skin in the Game: Hidden Asymmetries in Daily Life. Random House.

[8] Khổng Tử. Luận Ngữ, Chương XIII, đoạn 3. Bản tiếng Việt: Nguyễn Hiến Lê dịch.

Năm 458 TCN, sau 16 ngày, Cincinnatus trả lại quyền dictator cho Viện Nguyên lão. Lịch sử không ghi rõ ông nói gì khi trả lại, hay vợ ông phản ứng ra sao khi thấy ông về, chỉ ghi rằng ông tiếp tục cày ruộng.

Hai mươi năm sau, khi Cincinnatus ở tuổi gần 80, La Mã lại gặp khủng hoảng. Lần này là khủng hoảng nội tại, Spurius Maelius âm mưu trở thành vua. Viện Nguyên lão lại cử sứ giả đến cánh đồng của Cincinnatus. Ông lại nhận chức dictator, lần thứ hai. Giải quyết khủng hoảng. Rồi lại trả lại quyền và quay về cày.

Ông không bao giờ trở thành biểu tượng của quyền lực. Ông là biểu tượng của vai trò được gánh đúng cách, rồi được trả về.

Nhìn từ cấu trúc, Cincinnatus được trao nhiệm vụ khó khăn, thành công giải được nó, và có các lựa chọn khác cũng khó khăn không kém, bởi ông hiểu một điều rất nhiều người sau này vẫn không hiểu: quyền lực ông cầm không phải tài sản cá nhân - nó là một chức năng, và chức năng đó có chu vi thời gian, chu vi không gian, chu vi vấn đề. Khi vấn đề được giải quyết, chức năng kết thúc. Khi chức năng kết thúc, người gánh cũng không còn là người gánh nữa.

Trong thời đại của chúng ta - thời đại mà các vị trí thường được xem là tài sản, khi vai trò sếp được tranh đua và nắm giữ bởi những kẻ trọng hình thức nên nhất quyết không chịu buông vì sợ mất mặt, khi chính trị gia bám vị trí đến cùng, khi founder không thể tưởng tượng ra công ty không có mình - câu chuyện Cincinnatus được xem như khoa học viễn tưởng. Cách người ta thấy chuyện của ông kì lạ chỉ cho thấy họ chả hiểu gì về cấu trúc nữa. Cách hiểu cấu trúc của ông đã trở nên hiếm hoi.

Ta không nên tò mò vì sao Cincinnatus trả lại quyền. Ta nên tự hỏi, sao lại nghĩ rằng không trả lại mới là điều bình thường.

Trilogy này sẽ tiếp tục với hai tập nữa. Tập II bàn chuyện khi bối cảnh mở rộng đến mức một con người không thể bao quát - khi AI, vốn toàn cầu, văn hoá xuyên biên giới, và sự phức tạp thể chế hợp lại - vai trò lãnh đạo bị biến dạng như thế nào? Tập III sẽ đi tới vùng khó hơn nữa của câu chuyện lãnh đạo: khi lãnh đạo dẫn dắt lãnh đạo, khi quyền lực xếp thành tầng, khi đỉnh ngày càng được tranh giành nhưng cũng ngày càng dễ vỡ… chuyện gì đang xảy ra ở các tầng cao nhất của cấu trúc hiện tại?

Trước đó, hãy tập trung vào thông điệp của Tập I. Hãy dừng lại để tự hỏi chính mình: bạn đang giữ vị trí nào nhưng không gánh chức năng của nó? Và bạn đang gánh những chức năng nào, nhưng không được trao vị trí tương ứng?

Cincinnatus có thể không có câu trả lời cho bạn. Nhưng ông biết cách phân biệt hai thứ đó.

No posts

Read the original on hexpion.substack.com

Comments

Nothing yet. Say the first thing.

    Sign in to join the conversation.