RSS Amplifier

The Cochinchine Pensées · May 21, 2026

Triều cống Không cần Đế quốc

0
Sign in to vote or save

M. Q. Doan · The Cochinchine Pensées

Năm 146 trước Công nguyên, khi Scipio Aemilianus đốt Carthage và rải muối lên đống tro tàn, ông ta không cần giải thích gì nhiều. La Mã muốn ngũ cốc Bắc Phi, muốn kiểm soát tuyến hàng hải Địa Trung Hải, và muốn xóa bỏ đối thủ cuối cùng có khả năng thách thức quyền bá chủ của mình trên biển. Đó là quyền lực nói bằng giọng của quyền lực: rõ ràng, tàn nhẫn, và ít nhất là thành thật về bản chất của nó. Thượng viện La Mã tranh luận công khai về các tỉnh, về thuế, về mức cống nạp mà mỗi vùng đất bị chinh phục phải nộp. Có tham nhũng, có bạo lực, có sự xấu xa thường trực của mọi đế quốc. Nhưng có một thứ mà La Mã không bao giờ thiếu: sự tự nhận diện chính mình. Imperium biết nó là imperium.

Hai mươi hai thế kỷ sau, vào tháng Mười năm 2022, Bộ Thương mại Hoa Kỳ ban hành một loạt quy định cấm xuất khẩu chip bán dẫn tiên tiến và thiết bị sản xuất chip sang Trung Quốc. Không có tuyên chiến. Không có tối hậu thư. Chỉ có một văn bản hành chính dài hàng trăm trang, viết bằng thứ ngôn ngữ kỹ thuật mà chỉ vài chục luật sư thương mại trên thế giới đọc nổi, được biện minh bằng cụm từ quen thuộc: an ninh quốc gia. Bắc Kinh đáp trả vài tháng sau bằng lệnh cấm xuất khẩu gallium và germanium, hai nguyên tố mà phần còn lại của thế giới phụ thuộc gần như hoàn toàn vào Trung Quốc. Cũng không có tuyên chiến. Cũng chỉ có văn bản hành chính. Và cũng bằng cụm từ đó: an ninh quốc gia.

Giữa Scipio đốt Carthage và hai bộ máy quan liêu trao đổi văn bản cấm vận, có một khoảng cách mà lịch sử dạy ta gọi là tiến bộ. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, cái đã thay đổi không phải bản chất mà là cách thức. Quyền lực vẫn muốn kiểm soát tài nguyên chiến lược. Vẫn muốn bóp nghẹt đối thủ. Vẫn muốn buộc những quốc gia nhỏ hơn phải chọn phe. Chỉ có điều bây giờ nó không cần rải muối. Nó chỉ cần viết quy định.

Aristotle, trong Chính trị luận, đặt ra một câu hỏi mà đến tận ngày nay vẫn không có ai trả lời hay hơn: mọi cộng đồng chính trị đều được định hình bởi chế độ (politeia) của nó, tức là cấu trúc quyết định ai cai trị và vì mục đích gì. Chế độ không chỉ là hiến pháp thành văn hay bộ máy chính quyền; nó là cách sống của toàn bộ cộng đồng, là nguyên lý tổ chức khiến một xã hội trở thành chính nó chứ không phải thứ gì khác. Khi Aristotle phân loại các chế độ, ông phân biệt chúng không chỉ theo hình thức (một người cai trị, vài người, hay nhiều người) mà theo mục đích: quyền lực được thực thi vì lợi ích chung hay vì lợi ích riêng của kẻ cầm quyền? Và ông có một từ cho dạng quyền lực thứ hai: chuyên chế.

Câu hỏi Aristotelian này đặc biệt sắc bén khi áp dụng vào trật tự tài nguyên toàn cầu đang hình thành trước mắt chúng ta. Bởi vì trật tự ấy, dù có ảnh hưởng đến vận mệnh của hàng tỷ người, lại vận hành bên ngoài bất kỳ chế độ nào theo nghĩa Aristotelian. Không có demos nào bầu ra những người quyết định ai được mua chip và ai không. Không có thượng viện nào phê chuẩn lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm. Không có tòa án nào mà Sri Lanka có thể kiện khi mất quyền kiểm soát cảng Hambantota. Và không có hiến pháp nào ràng buộc Brussels khi nó ban hành những tiêu chuẩn carbon có hiệu lực pháp lý trên lãnh thổ của các quốc gia không có một đại diện nào trong Nghị viện châu Âu.

Đây không phải lần đầu tiên trong lịch sử quyền lực vận hành vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Đế quốc luôn làm vậy, đó chính là định nghĩa của đế quốc. Nhưng đây là lần đầu tiên quyền lực đế quốc vận hành mà không có chế độ nào để kiểm soát nó, kể cả một chế độ đế quốc. Quốc hội Anh, dù đạo đức giả đến đâu, vẫn tranh luận về Ấn Độ. Thượng viện La Mã, dù tham nhũng đến đâu, vẫn bỏ phiếu về các tỉnh. Có trách nhiệm giải trình, dù bất toàn. Cái mà thế kỷ 21 đang chứng kiến là một dạng imperium mới, khác về bản chất chứ không chỉ khác về mức độ: imperium không có politeia. Quyền lực không có chế độ. Và theo logic Aristotelian, quyền lực không có chế độ chính là định nghĩa thuần khiết nhất của chuyên chế.

Nhưng gọi nó là chuyên chế có lẽ vẫn còn quá nhẹ nhàng. Chuyên chế cổ điển ít nhất có gương mặt. Bạo chúa có tên, có ngai, có quân đội. Bạn biết kẻ thù của mình là ai, và trong sự biết đó có một thứ tự do tối thiểu: tự do phản kháng. Cái mà Alexis de Tocqueville tiên tri trong tập hai của Dân chủ ở Mỹ, viết gần hai trăm năm trước, lại nguy hiểm hơn bất kỳ bạo chúa nào chính vì nó không có gương mặt. Tocqueville mô tả một dạng quyền lực “bao trùm, chi tiết, có trật tự, đoán định được, và ôn hòa”, một quyền lực không tìm cách phá hủy ý chí con người mà tìm cách khiến ý chí trở nên thừa thãi, bằng cách quản lý mọi nhu cầu, dự đoán mọi mong muốn, và biến công dân thành những đứa trẻ vĩnh viễn được bảo bọc bởi một nhà nước bảo trợ toàn năng.

Tocqueville viết về nước Mỹ, về chính trị nội địa, về mối nguy hiểm của sự bình đẳng dân chủ khi nó biến chất thành phục tùng tình nguyện. Nhưng trực giác của ông, nếu được mở rộng ra phạm vi quốc tế, mô tả chính xác cơ chế vận hành của cuộc chạy đua tài nguyên đương đại. Sáng kiến Vành đai và Con đường của Bắc Kinh không chinh phục; nó tạo phụ thuộc. Nó xây cảng, đường sắt, mạng viễn thông ở hàng chục quốc gia, không bằng quân đội mà bằng những khoản vay có cấu trúc mà bất kỳ nhà phân tích thể chế nào cũng nhìn ra ngay: điều khoản bảo lãnh bằng tài sản chủ quyền, điều khoản trọng tài tại tòa án Trung Quốc, và năng lực đàm phán bất đối xứng đến mức kết quả gần như được viết sẵn trước khi mực ký chưa khô. Cấm vận chip của Washington không cai trị chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu; nó quản trị chuỗi cung ứng ấy, bằng cách biến tuân thủ (compliance) thành điều kiện tồn tại. Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu không áp đặt luật pháp lên các quốc gia đang phát triển; nó áp đặt tiêu chuẩn, và tiêu chuẩn thì không cần phê chuẩn dân chủ.

Ba thực thể chính trị, ba phương tiện khác nhau, nhưng cùng một logic: không chinh phục mà tạo phụ thuộc, không cai trị mà quản trị, không dùng vũ lực mà dùng cấu trúc. Đế quốc giờ không cần cờ xí vì nó đã sở hữu hạ tầng.

Tại điểm này, một phản biện dễ dàng xuất hiện: đế quốc nào mà chả tự biện minh? La Mã nói về pax Romana. Anh nói civilizing mission. Pháp rêu rao về mission civilisatrice. Mỹ nói “making the world safe for democracy”. Nếu mọi đế quốc đều nói bằng ngôn ngữ đạo đức, thì cái mà ta đang chứng kiến có gì mới?

Câu trả lời nằm ở cơ chế, không phải diễn ngôn. Đế quốc cổ điển biện minh cho quyền lực bằng đạo đức, nhưng nó vẫn thừa nhận rằng quyền lực tồn tại như một thực tế riêng biệt, cần được biện minh. Giữa quyền lực và lời biện minh có một khoảng cách, và chính khoảng cách đó cho phép phê bình. Khi Edmund Burke đứng trước Quốc hội Anh năm 1783 để buộc tội Warren Hastings về tội ác ở Ấn Độ, ông có thể làm vậy chính vì Đế quốc Anh thừa nhận rằng nó đang cai trị Ấn Độ, và do đó phải chịu trách nhiệm về cách nó cai trị. Phê bình đế quốc chỉ khả thi khi đế quốc tự nhận diện.

Cái đã thay đổi trong thế kỷ 21 không phải là sự tồn tại của lời biện minh đạo đức mà là sự hợp nhất giữa quyền lực và đạo đức đến mức khoảng cách giữa chúng biến mất. Khi Brussels ban hành CBAM, nó không nói: “Chúng tôi đang áp đặt thuế quan lên các nước đang phát triển để bảo vệ ngành công nghiệp châu Âu, và đây là lý do đạo đức biện minh cho hành động đó.” Nó nói: “Đây đạo đức. Đây là khoa học khí hậu. Tuân thủ là nghĩa vụ phổ quát”. Khi Bắc Kinh xây cảng ở Djibouti, nó không nói: “Chúng tôi đang mở rộng ảnh hưởng quân sự ở Đông Phi, và đây là lợi ích chiến lược biện minh cho hành động đó.” Nó nói: “Đây là hợp tác Nam-Nam. Đây là phát triển bền vững, là tình hữu nghị”. Khi Washington cấm xuất khẩu chip, nó không nói: “Chúng tôi đang bóp nghẹt năng lực công nghệ của đối thủ chiến lược”, dù đó chính xác là điều đang xảy ra. Nó viện dẫn an ninh quốc gia.

Trong cả ba trường hợp, quyền lực không biện minh cho mình bằng đạo đức; quyền lực khoác lên mình chiếc áo đạo đức. Và khi quyền lực mặc đạo đức thay vì viện dẫn đạo đức, thì phê bình trở nên bất khả. Bạn không thể buộc tội Warren Hastings nếu Đế quốc Anh không thừa nhận rằng nó là đế quốc. Bạn không thể phản kháng kẻ chinh phục nếu kẻ chinh phục tự xưng là bác sĩ.

Hãy xem xét cụ thể hơn. Trong ba mặt trận của cuộc chạy đua tài nguyên đương đại, mỗi mặt trận minh họa một khía cạnh khác nhau của dạng quyền lực vô danh này.

Cuộc chiến bán dẫn giữa Washington và Bắc Kinh là ví dụ thuần khiết nhất về điều mà Friedrich Hayek có lẽ sẽ gọi là ảo tưởng kiểm soát ở quy mô địa chính trị. Hayek, trong Con đường đến Nô lệSự Tự phụ Chết người, đã lập luận rằng trật tự xã hội phức tạp không thể được thiết kế bởi bất kỳ trí tuệ trung tâm nào, bởi vì kiến thức phân tán trong hàng triệu đầu óc và không thể tập trung hóa. Ông viết về quy hoạch kinh tế quốc gia, nhưng luận đề của ông áp dụng chính xác không kém cho cuộc chạy đua chuỗi cung ứng toàn cầu. Có điều cần phân biệt hai loại can thiệp. Loại thứ nhất là ảo tưởng tri thức theo nghĩa cổ điển của Hayek: niềm tin rằng bạn có thể thiết kế chuỗi cung ứng toàn cầu như một kỹ sư thiết kế cỗ máy, dự đoán mọi phản ứng, kiểm soát mọi biến số. Giai đoạn đầu của toàn cầu hóa, từ khoảng 1990 đến 2015, vận hành phần lớn theo ảo tưởng này: tự do thương mại sẽ tạo ra thịnh vượng, thịnh vượng sẽ tạo ra hòa bình, và thị trường tự điều chỉnh sẽ phân bổ tài nguyên hiệu quả hơn bất kỳ bàn tay nhà nước nào. Kết quả, như ta đã thấy, là sự tập trung quyền lực công nghệ vào một vài nút cổ chai mà không ai dự tính: ASML ở Hà Lan nắm gần như toàn bộ công nghệ lithography cực tím (EUV), Trung Quốc kiểm soát hơn 60% sản lượng tinh chế đất hiếm toàn cầu, TSMC ở Đài Loan sản xuất hơn 90% chip tiên tiến nhất thế giới. Thị trường tự do, theo đúng logic Hayekian, không tạo ra sự phân tán quyền lực mà tạo ra sự tập trung tự nhiên tại những nút kỹ thuật mà không ai có thể thay thế trong ngắn hạn.

Loại can thiệp thứ hai mới là cái đáng lo. Đây không còn là ảo tưởng tri thức; đây là cưỡng chế có chủ đích. Khi Washington ban hành quy định tháng Mười 2022, những người viết quy định ấy không ngây thơ tin rằng họ có thể thiết kế lại chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu một cách tối ưu. Họ biết rõ hệ quả sẽ méo mó, tốn kém, và đầy hệ lụy không lường trước. Họ chấp nhận cái giá ấy, bởi vì mục tiêu không phải là hiệu quả mà là kiểm soát. Đây là chỗ luận đề Hayekian cần được nâng cấp: ngay cả khi bạn không còn tin bạn biết hết, bạn vẫn có thể tin bạn kiểm soát được hệ quả. Đó cũng là một dạng tự phụ chết người, chỉ khác biệt ở cách nó thích ứng với một trật tự mới.

Và cái đáng chú ý nằm ở cơ chế thực thi. Washington không tự mình sản xuất chip hay vận hành nhà máy. Nó vận hành quyền lực thông qua một mạng lưới trung gian kỹ thuật mà chính trị biến thành cơ học: ASML ở Veldhoven, một công ty tư nhân Hà Lan, trở thành điểm nghẽn (chokepoint) vật lý của cả chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, không phải vì nó muốn mà vì công nghệ EUV mà nó nắm giữ là thứ duy nhất trên Trái Đất có thể khắc mạch trên wafer silicon ở kích thước dưới 7 nanomet. Khi Washington yêu cầu Hà Lan ngừng bán máy EUV cho Trung Quốc, nó không cần gửi quân đội hay đe dọa trừng phạt (ít nhất là không công khai). Nó chỉ cần một chữ ký trên sắc lệnh tổng thống. Và ASML, một công ty tư nhân với hàng ngàn cổ đông và không có nghĩa vụ hiến pháp nào với Washington, tuân thủ, bởi vì không tuân thủ có nghĩa là mất quyền tiếp cận thị trường Mỹ, mất quyền sử dụng sở hữu trí tuệ Mỹ, mất sợi dây rốn nối nó với hệ sinh thái mà nó phụ thuộc.

Ai ra lệnh ở đây? Washington. Ai thực thi? ASML và Tokyo Electron. Ai gánh hệ quả? Trung Quốc, nhưng cũng là Malaysia, Việt Nam, Đài Loan, và mọi quốc gia nhỏ có vị trí trong chuỗi cung ứng bán dẫn mà bây giờ buộc phải chọn phe, không phải trong một cuộc chiến tranh lạnh được tuyên bố công khai mà trong một cuộc phong tỏa kỹ thuật mà không ai gọi đúng tên. Trách nhiệm tán xạ qua mỗi mắt xích, và ở cuối chuỗi, không ai là tác giả. Đây không phải là đế quốc theo nghĩa cũ. Quyền lực ở đây không còn được vận hành thông qua ý chí nhưng là qua một hệ thống.

Nếu cuộc chiến bán dẫn minh họa cho sự tán xạ trách nhiệm, thì Sáng kiến Vành đai và Con đường của Bắc Kinh minh họa cho khía cạnh thứ hai của imperium vô danh: sự ngoại vi hóa chi phí.

Cần phải nhìn nhận thẳng thắn rằng luận điểm bẫy nợ (debt trap diplomacy) phổ biến trong truyền thông phương Tây là một đơn giản hóa lười biếng, và ở một số trường hợp, là một bóp méo. Nghiên cứu nghiêm túc, bao gồm dữ liệu từ Viện nghiên cứu Trung Quốc-châu Phi tại Johns Hopkins, cho thấy Bắc Kinh đã tái cơ cấu nợ trong nhiều trường hợp, rằng Hambantota phức tạp hơn nhiều so với câu chuyện “cho vay, phá sản, tịch thu” mà báo chí ưa kể, và rằng quy kết ý đồ tạo bẫy nợ cho toàn bộ BRI là một dạng hoang tưởng chiến lược hơn là phân tích nghiêm túc.

Nhưng phản biện này, dù đúng về ý đồ, lại sai về hệ quả. Và hệ quả mới là cái đáng xem xét.

Douglass North, trong nghiên cứu nền tảng về thể chế và biến đổi thể chế, đã lập luận rằng thể chế, chứ không phải tài nguyên hay vị trí địa lý, là yếu tố quyết định xem một quốc gia thịnh vượng hay suy tàn. Tài nguyên phong phú có thể là phúc lành hoặc lời nguyền, tùy thuộc vào thể chế quản lý nó. Khung North cho phép ta hỏi câu hỏi đúng về BRI: không phải “Bắc Kinh có muốn tạo phụ thuộc không?” mà là “cấu trúc của quan hệ BRI tạo ra loại thể chế nào ở các quốc gia tiếp nhận?”

Và ở đây, bằng chứng khá nhất quán, bất kể ý đồ. Khi một quốc gia có thể chế yếu, năng lực đàm phán hạn chế, và nhu cầu hạ tầng cấp bách ký một hợp đồng xây dựng cảng với một đối tác có năng lực tài chính áp đảo, có điều khoản bảo lãnh bằng tài sản chủ quyền, có điều khoản trọng tài tại tòa án nước cho vay, và có thời hạn trả nợ mà chỉ tăng trưởng GDP hai chữ số mới đáp ứng nổi, thì kết quả không cần âm mưu nào để giải thích. Kết quả là hệ quả tự nhiên của cấu trúc: quyền tự quyết kinh tế chảy từ bên yếu sang bên mạnh, không phải do ác ý mà vì trọng lực. Và trọng lực là thứ không cần tuyên bố ý đồ.

Có một sự mỉa mai lịch sử mà không ai nên bỏ qua. Chính Trung Quốc, trong suốt thế kỷ 19, là nạn nhân điển hình của chính cơ chế này. Các nhượng bộ (concessions) mà đế quốc Anh, Pháp, Đức, Nhật áp đặt lên Trung Quốc sau Chiến tranh Nha phiến vận hành theo logic cấu trúc gần như y hệt: khoản vay có bảo đảm bằng quyền thu thuế, quyền kiểm soát cảng, quyền trọng tài ngoại lãnh thổ. Bắc Kinh hôm nay không sao chép ý đồ của đế quốc phương Tây thế kỷ 19, nhưng nó tái tạo cấu trúc, và cấu trúc thì không cần ý đồ để sản sinh hệ quả.

Cạnh cuối cùng của tam giác, và có lẽ là cái tinh vi nhất, là cái mà ta có thể gọi là chủ nghĩa đế quốc của quy định từ Brussels.

Liên minh châu Âu không có quân đội đáng kể. Nó không có năng lực triển khai sức mạnh quân sự ở bất cứ đâu ngoài biên giới, và ngay cả trong biên giới thì năng lực ấy cũng đáng nghi. Nó không có chương trình cho vay hạ tầng quy mô toàn cầu. Nó không kiểm soát nút cổ chai công nghệ nào (ASML nằm ở Hà Lan nhưng phục vụ Washington, không phải Brussels). Tuy nhiên, EU vận hành một dạng quyền lực mà ở nhiều khía cạnh còn sâu rộng hơn cả quân sự hay tài chính: quyền lực quy chuẩn (regulatory power). Và dạng quyền lực này, chính vì nó nói bằng ngôn ngữ của đạo đức và khoa học thay vì ngôn ngữ của sức mạnh, gần như miễn nhiễm với phê bình.

CBAM, hay Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon, là ví dụ rõ nhất. Về hình thức, CBAM là một chính sách khí hậu: nó áp thuế lên hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có hệ thống giá carbon tương đương với EU, nhằm ngăn rò rỉ carbon (carbon leakage), tức là hiện tượng doanh nghiệp dời sản xuất sang nước có tiêu chuẩn khí thải thấp hơn. Về bản chất, CBAM là một hàng rào thuế quan ngoại lãnh thổ (extraterritorial tariff barrier) không dám gọi đúng tên. Nó vận hành theo ba bước mà bất kỳ ai từng nghiên cứu lịch sử đế quốc đều nhận ra.

Bước một: EU định nghĩa tiêu chuẩn của mình là đạo đức phổ quát. Không phải tiêu chuẩn khí thải của EU mà là khoa học khí hậu. Không phải chính sách nội địa mà là nghĩa vụ với Mẹ Trái đất. Ngôn ngữ phổ quát biến một lựa chọn chính trị (giá carbon ở mức X euro) thành một chân lý khách quan mà phản đối tức là phản đối khoa học, tức là phi đạo đức.

Bước hai: tiêu chuẩn được gắn vào điều kiện tiếp cận thị trường. Muốn bán thép, xi măng, phân bón, nhôm, hydrogen, điện vào EU? Phải chứng minh tuân thủ. Phải đo lường, báo cáo, kiểm toán theo đúng phương pháp mà EU quy định. Quyền tiếp cận thị trường 450 triệu người tiêu dùng trở thành đòn bẩy buộc các quốc gia xuất khẩu phải cấu trúc lại toàn bộ hệ thống sản xuất theo tiêu chuẩn mà họ không có phần trong tiến trình soạn thảo.

Bước ba, và đây là bước quyết định: đo lường và kiểm toán nằm ngoài quyền kiểm soát của nước bị áp. Ai quyết định phương pháp đo lường khí thải nội hàm (embedded emissions)? EU. Ai kiểm toán? Các tổ chức được EU công nhận. Ai phạt? EU. Ai kháng cáo? Gần như không ai, bởi vì đây không phải luật quốc tế mà là điều kiện thương mại đơn phương. Nước nhỏ không mất chủ quyền theo nghĩa pháp lý; nước nhỏ mất quyền tự quyết theo nghĩa thực tế, ở chính xác những điểm quan trọng nhất: thuế, cấu trúc ngành, và chi phí sản xuất.

Hugo Grotius, cha đẻ của luật quốc tế hiện đại, trong Về quyền chiến tranh và hòa bình, đã thiết lập nguyên tắc rằng ngay cả trong xung đột, các quốc gia vẫn bị ràng buộc bởi ius gentium, luật vạn dân, một trật tự đạo đức khách quan vượt trên ý chí của bất kỳ quốc gia riêng lẻ nào. Trật tự Grotian đòi hỏi rằng quyền lực phải tự biện minh trước một tiêu chuẩn bên ngoài chính nó. Cái mà Brussels đang làm, có ý thức hay không, là đảo ngược logic Grotian: thay vì biện minh quyền lực trước một trật tự đạo đức khách quan, nó chiếm dụng trật tự đạo đức làm phương tiện của quyền lực. Và khi đạo đức trở thành phương tiện của quyền lực, thì chính ius gentium sụp đổ, không phải vì bị vi phạm mà vì bị hấp thụ.

Có thể nhận diện ở đây một mô hình chung, quán xuyến cả ba mặt trận, dù nó không bao giờ tự tuyên bố.

Cuộc chạy đua tài nguyên thế kỷ 21 vận hành theo một bộ phương tiện mà đế quốc cổ điển không có, hoặc có nhưng chưa phát triển đến mức tinh vi này: phủ nhận quyền lực ở cấp diễn ngôn (tất cả đều nói đạo đức, không ai nói đế quốc); tán xạ trách nhiệm qua nhiều mắt xích trung gian (từ nhà nước đến công ty tư nhân đến tổ chức kiểm toán đến thuật toán tuân thủ, mỗi mắt xích chỉ làm theo quy định); ngoại vi hóa chi phí lên những quốc gia ít quyền lực nhất (chi phí tuân thủ CBAM, chi phí tái cơ cấu chuỗi cung ứng bán dẫn, chi phí trả nợ hạ tầng BRI, tất cả đều chảy xuống dưới); và biến chính trị thành tuân thủ: thay vì tranh luận về ai cai trị và vì mục đích gì như câu hỏi Aristotelian cốt lõi, tất cả được chuyển thành câu hỏi kỹ thuật: bạn đã tuân thủ tiêu chuẩn chưa?

Bốn phương tiện này không phải bốn hiện tượng rời rạc. Chúng là bốn mặt của cùng một khối lập phương, và khối lập phương ấy có một cái tên, dù nó không bao giờ tự xưng: imperium vô danh. Đế quốc không có gương mặt. Quyền lực không cần chế độ.

Và chính vì không có chế độ mà nó đặc biệt nguy hiểm. Mọi dạng imperium trước đây, từ La Mã đến Anh đến Liên Xô, cuối cùng đều bị giới hạn bởi chính sự kiêu ngạo (hubris) buộc chúng phải tự nhận diện. Bạn không thể duy trì một đế quốc mà không tuyên bố rằng bạn có một đế quốc, và khoảnh khắc bạn tuyên bố là khoảnh khắc bạn trao cho kẻ bị trị quyền chất vấn. Caesar biết ông là Caesar, và dân La Mã biết họ là thần dân. Trong sự biết đó có mầm mống của giới hạn: thần dân có thể nổi dậy, viện trợ có thể bị cắt, thuộc địa có thể tuyên bố độc lập, bởi vì có một thứ rõ ràng để chống lại.

Nhưng bạn chống lại cái gì khi cái đang kiểm soát bạn là một tiêu chuẩn kỹ thuật? Bạn nổi dậy chống ai khi trách nhiệm tán xạ qua hàng chục mắt xích trung gian? Bạn kháng cáo ở đâu khi không có tòa án nào có thẩm quyền? Và bạn gọi tên kẻ thù như thế nào khi kẻ thù nói bằng ngôn ngữ của người bạn: phát triển bền vững, hợp tác đôi bên, an ninh tập thể?

Thucydides, tại Đối thoại Melos, để người Athen nói thẳng: “Kẻ mạnh làm điều họ có thể, kẻ yếu chịu đựng điều họ phải chịu”. Đó là một câu nói tàn nhẫn. Nhưng ít nhất nó mang trong mình một sự thành thật. Và trong sự thành thật ấy có một thứ mà thế kỷ 21 đã mất: khả năng gọi tên quyền lực bằng đúng tên của nó, để cho phép những người chịu ảnh hưởng ít nhất biết họ đang chịu ảnh hưởng bởi cái gì.

Đông Nam Á, và đặc biệt là Việt Nam, nằm ở giao điểm của cả ba mặt trận. Nickel ở Indonesia, đất hiếm ở Myanmar, thiếc ở Lào, và vị trí trung chuyển trong chuỗi cung ứng bán dẫn của Việt Nam và Malaysia biến khu vực này thành vùng đệm tài nguyên giữa các cực quyền lực. Nhưng “vùng đệm” là một cách nói lịch sự cho chiến trường âm thầm. Mỗi hiệp định thương mại mà một quốc gia ASEAN ký, mỗi khoản đầu tư hạ tầng mà nó nhận, mỗi tiêu chuẩn kỹ thuật mà nó tuân thủ, đều là một lựa chọn địa chính trị, dù nó được đóng gói như một quyết định kỹ thuật.

Mancur Olson, trong nghiên cứu về logic hành động tập thể, đã giải thích tại sao các quốc gia nhỏ gần như không thể phối hợp để đối trọng với cường quốc: lợi ích phân tán, chi phí tập trung, và vấn đề kẻ ăn theo khiến bất kỳ liên minh nào của kẻ yếu cũng mong manh hơn ý chí đơn phương của kẻ mạnh. ASEAN là minh họa hoàn hảo: mười quốc gia đều hưởng lợi từ việc duy trì quyền tự chủ tài nguyên, nhưng không quốc gia nào sẵn sàng gánh chi phí xây dựng một khối liên minh tài nguyên thực sự, không quốc gia nào chịu nhường lợi thế so sánh riêng để đổi lấy sức mạnh tập thể. Kết quả thì ai cũng thấy: mỗi quốc gia riêng lẻ bị kéo vào quỹ đạo của cường quốc nào gần nhất, và đa dạng hóa đối tác trở thành một cách nói hoa mỹ cho việc chầu nhiều sân.

Phe phê bình hậu thuộc địa đã nhìn thấy một phần của bức tranh này từ lâu: quyền lực tạo lệ thuộc cấu trúc, và lệ thuộc cấu trúc tái sản sinh chính nó bất kể ý đồ. Nhưng họ sai ở chỗ quy tất cả về giai cấp và tội tổ tông, như thể vấn đề nằm ở bản chất xấu xa của “phương Tây” thay vì ở logic cấu trúc của quyền lực không bị kiểm soát. Phe hiện thực chính trị cũng nhìn thấy một phần: quyền lực là nền tảng, và mọi thứ khác, đạo đức, luật pháp, thể chế, chỉ là kiến trúc thượng tầng. Nhưng họ sai ở chỗ coi tính chính danh là đồ trang sức. Tính chính danh là cơ chế vận hành. Chính vì imperium hiện đại vận hành thông qua chính danh (đạo đức khí hậu, an ninh quốc gia, phát triển bền vững) mà nó hiệu quả hơn mọi dạng đế quốc trước đó. Lột bỏ lớp mặt nạ chính danh, và bạn lột bỏ chính phương tiện quyền lực, chứ không phải lớp sơn phủ bên ngoài.

Nhưng rồi cả hai phe đều bỏ lỡ câu hỏi cốt lõi, câu hỏi mà truyền thống hiến pháp phương Tây từ Aristotle đến Montesquieu đến những Nhà Lập quốc Hoa Kỳ đã đặt ra và chưa bao giờ ngừng đặt ra: ai cai trị, và bằng thẩm quyền nào? Không phải ai hưởng lợi (câu hỏi của phe hậu thuộc địa), cũng không phải ai mạnh hơn (câu hỏi của phe hiện thực), mà là ai cai trị, ai chịu trách nhiệm, và ai bị kiểm soát bởi ai.

Câu hỏi ấy, trong trật tự tài nguyên toàn cầu đương đại, không có câu trả lời. Không phải vì câu trả lời quá phức tạp, mà vì chính cấu trúc của trật tự được thiết kế để câu hỏi ấy không bao giờ được đặt ra.

Những dòng cuối cùng của Lịch sử chiến tranh Peloponnese, viết hơn hai mươi thế kỷ trước, kể về sự sụp đổ của Đế quốc Athen. Athen thua không phải vì Sparta mạnh hơn, dù Sparta quả thật mạnh hơn; mà vì Athen mất khả năng nhìn thấy chính mình. Tính kiêu ngạo không phải là sự tự tin thái quá; đó là sự mất khả năng tự nhận diện, mất khả năng phân biệt giữa cái mình làcái mình tưởng mình là. Athen tin rằng nó đang bảo vệ tự do. Nó đang xây dựng đế quốc. Và khoảng cách giữa hai thứ đó, thứ mà Athen không bao giờ thừa nhận, chính là cái giết chết nó.

Thế kỷ 21 đang tái diễn cấu trúc ấy, nhưng ở quy mô mà Thucydides không thể tưởng tượng và với một khác biệt quyết định: ít nhất Athen biết nó là một đế quốc, dù nó không thừa nhận. Cái mà ta đang đối mặt hôm nay là một dạng quyền lực thực sự không biết nó là quyền lực, bởi vì nó đã nhập nhằng quyền lực với đạo đức đến mức không còn khả năng tự tách bạch.

Mọi đế quốc trong lịch sử đều cuối cùng bị giới hạn, bởi phản kháng bên ngoài, bởi suy thoái bên trong, hoặc bởi chính hubris buộc nó lộ diện. Nhưng nếu imperium không bao giờ lộ diện? Nếu nó ẩn mình trọn vẹn trong ngôn ngữ của tiêu chuẩn, hợp tác, và tuân thủ? Thì giới hạn nào sẽ kiểm soát nó?

Aristotle không có câu trả lời cho câu hỏi ấy, bởi vì ông không tưởng tượng nổi một politeia có thể vắng mặt. Với ông, mọi cộng đồng chính trị đều chế độ, dù tốt hay xấu. Khả năng rằng quyền lực có thể vận hành bên ngoài mọi chế độ, không phải như sự vắng mặt tạm thời mà như một thiết kế, là một khả năng mà cả Aristotle lẫn Tocqueville hay Grotius đều không tiên liệu. Và có lẽ chính vì thế mà chúng ta cần họ hơn bao giờ hết: không phải để tìm câu trả lời, mà để nhớ rằng câu hỏi từng tồn tại.

Khi câu hỏi ai cai trị? bị thay thế hoàn toàn bằng câu hỏi bạn đã tuân thủ chưa?, thì cái bị mất không chỉ là quyền tự quyết của các quốc gia nhỏ. Cái bị mất là chính trị, theo nghĩa cao nhất mà Aristotle dành cho từ đó: nghệ thuật sống chung của những con người tự do. Và nghệ thuật ấy, một khi đã mất, không dễ tìm lại, bởi vì điều kiện đầu tiên để tìm lại nó là nhận ra rằng nó đã mất. Mà nhận ra điều đó đòi hỏi chính xác thứ mà imperium vô danh đã tước đi: khả năng gọi tên.

Read the original on archyatt.substack.com

Comments

Nothing yet. Say the first thing.

    Sign in to join the conversation.