reprogram
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈproʊ.ˌɡræm/
Ngoại động từ
reprogram ngoại động từ /ˌri.ˈproʊ.ˌɡræm/
- (Tin học) Lập trình lại.
Chia động từ
reprogram
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
reprogram nội động từ /ˌri.ˈproʊ.ˌɡræm/
- Đưa chương trình mới vào.
Chia động từ
reprogram
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reprogram”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)