RSS Amplifier

The Cochinchine Pensées · Apr 8, 2026

Cái hộp Hai đáy

0
Sign in to vote or save

M. Q. Doan · The Cochinchine Pensées

Trong một cuộc tranh luận trên truyền hình cách đây không lâu, một chính trị gia đã gọi đối thủ của mình là fascist chỉ vì người này ủng hộ kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn. Không ai trên trường quay nhíu mày. Cái từ ấy trôi qua như thể đó là một mô tả khách quan, tương đương với việc gọi ai đó là cao hay thấp, hay gọi tên màu tóc của họ. Giovanni Gentile, triết gia duy nhất trong lịch sử từng hệ thống hóa chủ nghĩa phát xít thành một học thuyết siêu hình nhất quán, hẳn sẽ kinh ngạc nếu chứng kiến cảnh tượng này. Không phải vì ông bị xúc phạm, mà vì ông sẽ không hiểu nổi người ta đang nói về cái gì.

Gentile, học trò xuất sắc nhất và cũng là kẻ phản bội sáng tạo nhất của Hegel, đã dành cả đời để xây dựng một hệ thống triết học gọi là Chủ nghĩa Duy tâm Hiện thực (Actual Idealism), trong đó Nhà nước không phải là công cụ phục vụ cá nhân, cũng không phải là guồng máy áp bức, mà là hiện thực hóa của Tinh thần Luân lý. Với Gentile, Nhà nước Phát xít Ý là đỉnh cao của sự tự ý thức của nhân loại, nơi cá nhân đạt được tự do đích thực bằng cách hòa tan vào cái phổ quát. Đây là siêu hình học thuần túy, dù ta có ghê tởm nó đến đâu. Nó có cấu trúc, có logic nội tại, có telos rõ ràng. Nó hoàn toàn không liên quan gì đến việc một chính khách ở Mỹ có muốn xây tường biên giới hay không.

Nhưng sự kinh ngạc của Gentile, nếu ông sống lại, sẽ còn sâu hơn khi ông phát hiện ra rằng từ fascist đã được áp dụng không phân biệt cho cả Đức Quốc xã lẫn Đế quốc Nhật Bản, hai chế độ mà triết học của ông không có mối liên hệ nào ngoài việc cùng đứng trong một liên minh quân sự tình thế.

Chủ nghĩa Quốc xã của Hitler, nếu xét kỹ, là một thứ hoàn toàn khác. Nó không phải là sự hiện thực hóa của Tinh thần Tuyệt đối theo nghĩa Hegel, mà là một thứ völkisch tribalism được trang điểm bằng ngôn ngữ giả khoa học của Darwin bị hiểu sai và Nietzsche bị xuyên tạc. Nhà nước trong tư tưởng Nazi không có giá trị tự thân; nó chỉ là công cụ phục vụ Volk, cộng đồng huyết thống được thần bí hóa. Gentile coi Nhà nước là mục đích; Hitler coi Nhà nước là phương tiện. Hai thứ này đối lập nhau về căn bản triết học, dù cả hai đều dẫn đến bạo chúa. Còn chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản lại càng xa lạ hơn nữa. Nó bắt nguồn từ kokutai, quan niệm về thể chế quốc gia thiêng liêng với Thiên Hoàng là hậu duệ trực tiếp của Thái Dương Thần Nữ, kết hợp với truyền thống võ sĩ đạo được quân phiệt hóa trong bối cảnh hiện đại hóa Minh Trị. Không có Hegel, không có Gentile, không có Volk. Chỉ có một thứ thần đạo bản địa được vũ trang bằng tàu chiến và máy bay.

Ba chế độ này có điểm chung duy nhất là họ cùng thua cuộc chiến. Và kẻ chiến thắng, như thường lệ, được quyền viết lịch sử.

Việc gộp ba thứ hoàn toàn khác nhau này vào cùng một phạm trù gọi là “phát xít” không phải là sơ suất học thuật. Nó là một chiến thắng tuyên truyền có chủ đích, và để hiểu tại sao chiến thắng đó lại bền vững đến tận hôm nay, ta cần quay về với một nhà quan sát đã tiên tri về số phận của ngôn ngữ trong xã hội dân chủ từ gần hai thế kỷ trước.

Alexis de Tocqueville, trong tập hai của Nền Dân trị Mỹ, có một chương ít người đọc về số phận của ngôn ngữ khi bình đẳng trở thành nguyên lý tổ chức xã hội. Ông quan sát rằng trong xã hội quý tộc, mỗi giai cấp giữ gìn vốn từ vựng riêng của mình, và có những người được coi là người gác cổng của ý nghĩa, những kẻ mà việc dùng sai một từ sẽ bị chế giễu hoặc sửa chữa. Nhưng trong xã hội dân chủ, khi mọi người đều bình đẳng, khi không ai có thẩm quyền hơn ai trong việc định nghĩa, thì ngữ nghĩa bắt đầu trôi dạt. Mỗi người dùng một từ theo nghĩa riêng của mình, và dần dần, từ ngữ mất đi sự chính xác.

Tocqueville viết: “Các dân tộc dân chủ say mê những từ ngữ trừu tượng và tổng quát, bởi chúng mở rộng tư duy và cho phép gói nhiều đối tượng vào một không gian nhỏ, giúp giảm bớt công sức của trí óc.” Và rồi ông viết một câu mà nếu đọc kỹ, ta sẽ thấy nó mô tả chính xác số phận của từ “fascist” trong thế kỷ 21: “Một từ trừu tượng giống như một chiếc hộp hai đáy; người ta bỏ vào đó bất cứ ý tưởng nào người ta muốn, rồi lấy ra mà không ai nhìn thấy.”

Chiếc hộp hai đáy. Une boîte à double fond.

Khi một từ mất đi nội dung triết học cụ thể và trở thành một vỏ rỗng có thể chứa bất cứ thứ gì, nó không còn là công cụ tư duy mà trở thành vũ khí. Người ta không cần hiểu Gentile, không cần phân biệt Actual Idealism với völkisch nationalism, không cần biết gì về kokutai. Người ta chỉ cần ném từ “fascist” vào đối thủ như ném một quả lựu đạn ngôn từ, và nó sẽ tự nổ, mang theo tất cả những liên tưởng kinh hoàng về Auschwitz và Hiroshima, về đoàn quân diễu hành và lò thiêu, mà không cần bất kỳ luận chứng nào.

Tocqueville đã thấy trước điều này. Ông viết rằng trong xã hội dân chủ, người ta thích sự mơ hồ hơn là sự chính xác, bởi mơ hồ thì dễ dàng hơn, và bởi khi hoàn cảnh thay đổi liên tục, người ta cần những từ ngữ đủ rộng để thích ứng với mọi tình huống. “Những người sống trong các quốc gia dân chủ, vì thường bị bỏ mặc cho nỗ lực riêng lẻ của trí óc mình, gần như luôn bị dày vò bởi hoài nghi. Hơn nữa, vì hoàn cảnh của họ thay đổi không ngừng, họ không bao giờ bị trói chặt vào bất kỳ ý kiến nào bởi sự bất động của vận mệnh. Vì vậy, họ cần những từ ngữ rất rộng để chứa đựng những tư tưởng dao động của mình.”

Nhưng Tocqueville, dù tiên tri, cũng không thể hình dung được mức độ mà sự mơ hồ này có thể bị vũ khí hóa. Ông sống trong thời đại mà cuộc tranh luận chính trị, dù gay gắt, vẫn còn dựa trên những phạm trù có ý nghĩa: quân chủ hay cộng hòa, tập quyền hay phân quyền, tự do thương mại hay bảo hộ. Ông không thể tưởng tượng được một thời đại mà từ ngữ chính trị quan trọng nhất lại là một từ hoàn toàn rỗng nghĩa, một tiếng hú của bầy đàn được ngụy trang thành phân tích.

Và ở đây, ta cần dừng lại để xem xét một nghịch lý lịch sử mà những người dùng từ “fascist” như một lời nguyền rủa hầu như không bao giờ biết đến.

Năm 1927, Ludwig von Mises, người Do Thái gốc Galicia, người sau này sẽ phải chạy trốn khỏi châu Âu để thoát bàn tay Quốc xã, đã viết trong cuốn Liberalism: “Không thể phủ nhận rằng Chủ nghĩa Phát xít và các phong trào tương tự nhắm đến việc thiết lập chế độ độc tài đều tràn đầy thiện ý, và sự can thiệp của họ, ít nhất trong lúc này, đã cứu vãn nền văn minh châu Âu. Công trạng mà Chủ nghĩa Phát xít đã giành được cho mình sẽ sống mãi trong lịch sử.”

Câu này, nếu đọc ngoài bối cảnh, có vẻ như một lời ca ngợi Mussolini. Nhưng đọc trong bối cảnh những năm 1920, nó tiết lộ một sự thật phức tạp hơn nhiều so với bức biếm họa mà chúng ta được dạy. Mises không phải là người ngưỡng mộ chủ nghĩa độc tài. Ông là người bảo vệ kiên định nhất của thị trường tự do và quyền cá nhân trong thế hệ của mình. Nhưng ông sống trong một châu Âu đang đứng bên bờ vực của bất định. Cách mạng Bolshevik vừa chiến thắng ở Nga, và phong trào cộng sản đang đe dọa lan sang Ý, Hungary, Đức. Trong bối cảnh đó, Fascism xuất hiện như một lực lượng chống cộng, và nhiều người tự do, kể cả những người Do Thái như Mises, đã tạm thời nhìn nó với con mắt khoan dung hơn.

Mises đã dự đoán rằng Fascism sẽ ôn hòa hơn theo thời gian, và lịch sử đã chứng minh điều ngược lại. Nhưng điểm mấu chốt không phải là Mises đúng hay sai về Fascism, nhưng là việc một người như Mises từng có thể nhận định như vậy cho thấy bức tranh lịch sử phức tạp đến mức nào, phức tạp hơn rất nhiều lần so với cách mà từ “fascist” được dùng ngày nay.

Nghịch lý còn đi xa hơn nữa. Những người hôm nay thường xuyên bị gọi là “fascist” hay “neo-fascist,” những người bảo thủ, những người ủng hộ thị trường tự do, những người theo chủ nghĩa dân tộc ôn hòa, thực ra đứng trong truyền thống của chính những người như Mises, những người đã chống lại cả hai dạng chủ nghĩa tập thể của thế kỷ hai mươi: cả Fascism lẫn Communism. Còn những người gọi họ là fascist thì lại thường có dòng dõi trí thức từ chính cái Marxism mà Fascism ban đầu nổi lên để chống lại. Họ sử dụng một vũ khí ngôn ngữ được rèn sau 1945 bởi chính phe của họ để phi chính danh hóa mọi đối thủ.

Điều này đưa ta đến câu hỏi: ai hưởng lợi từ sự nhập nhằng này?

Liên Xô có lợi ích chiến lược rõ ràng trong việc định nghĩa “fascism” như phản đề của socialism. Định nghĩa này che giấu một sự thật khó chịu: cả hai, Fascism và Communism, đều kế thừa từ Hegel. Cả hai đều là các chế độ tập thể hóa, nơi cá nhân bị hòa tan vào một thực thể siêu việt, dù thực thể đó là Nhà nước (Gentile), Chủng tộc (Hitler), hay Giai cấp (Marx). Russell Kirk đã nhận ra điều này khi ông viết rằng Hegel là “ông tổ khác” của socialism, bên cạnh Bentham, và Marx đã kế thừa từ cả hai dòng: Idealism và Utilitarianism. Tocqueville cũng đã phát hiện ra nguồn gốc bất chính này của cánh Tả lục địa từ Hegel. Nhưng sau 1945, tuyên truyền Xô Viết đã thành công trong việc vẽ một bức tranh đen trắng: Fascism là cái Ác tuyệt đối, Communism là lực lượng giải phóng đã đánh bại nó, và bất kỳ ai nghi ngờ tường thuật này đều có thể bị gọi là “những kẻ có cảm tình với phát xít”.

Phương Tây, kiệt sức sau chiến tranh, không có năng lượng hay ý chí để phản bác những diễn ngôn này. Và giới trí thức tiến bộ có động lực riêng để duy trì nó: nếu Fascism mãi là Kẻ Ác Vĩnh cửu, thì dự án cách mạng của họ mãi được bảo vệ khỏi sự so sánh khó chịu với chính Fascism.

Michael Oakeshott, trong Rationalism in Politics, đã phân biệt giữa ngôn ngữ giải thíchngôn ngữ chính trị. Ngôn ngữ khoa học, lịch sử, triết học là ngôn ngữ giải thích: chúng cố gắng hiểu thực tại. Ngôn ngữ chính trị thì khác. Nó là ngôn ngữ của dục vọng và ác cảm, của tán dương và chỉ trích, của thuyết phục và đe dọa. Nó không nhằm giải thích mà nhằm huy động. Khi từ “fascist” mất đi mọi nội dung triết học và trở thành thuần túy là tiếng hú chính trị, nó đã hoàn thành sự chuyển đổi từ khái niệm sang thần chú. Người ta không còn hiểu Fascism là gì; người ta chỉ triệu hồi nó như một lực lượng hắc ám để trừ tà đối thủ.

Mỉa mai là, tiếng hú của đám đông chống fascism, bản thân nó, lại là triệu chứng của chính căn bệnh mà Tocqueville đã cảnh báo: chuyên chế của đa số. Tocqueville viết rằng trong các chế độ dân chủ, sự áp bức không cần ngục tù hay đao phủ. Nó chỉ cần ostracism xã hội, sự khai trừ khỏi cộng đồng ý kiến được chấp nhận. Khi một từ như fascist có thể được ném vào bất kỳ ai mà không cần bằng chứng, không cần luận chứng, không cần định nghĩa, thì từ đó trở thành công cụ của chuyên chế mềm. Nó không giết người, nhưng nó giết sự nghiệp, giết danh tiếng, giết khả năng tham gia vào diễn ngôn công cộng. Nạn nhân của nó không bị đưa ra pháp trường, nhưng bị đưa ra khỏi phạm vi của những người đáng được lắng nghe.

Tocqueville đã thấy trước điều này: “Dưới chế độ chuyên chế tuyệt đối của một người, chế độ độc tài đánh vào thân xác để chạm tới linh hồn; nhưng linh hồn, thoát khỏi những đòn đánh đó, vươn lên vinh quang phía trên. Còn trong các nền cộng hòa dân chủ, chuyên chế không tiến hành theo cách đó; nó bỏ qua thân xác và đi thẳng vào linh hồn.”

Chiếc hộp hai đáy, cuối cùng, không chỉ là một ẩn dụ về ngôn ngữ. Nó là một ẩn dụ về chính nền dân trị hiện đại. Bên ngoài, ta thấy tự do ngôn luận, tranh luận công khai, đa nguyên ý kiến. Nhưng bên trong, ẩn dưới cái đáy giả, là một cơ chế loại trừ tinh vi hơn bất kỳ Tòa án Dị giáo nào: cơ chế của những từ ngữ rỗng nghĩa nhưng đầy sức mạnh, những lời nguyền rủa được ngụy trang thành phân tích, những tiếng hú của bầy đàn được ngụy trang thành tiếng nói của lương tri.

Gentile, ít nhất, đã có can đảm định nghĩa rõ ràng những gì ông tin tưởng. Ta có thể ghê tởm ông, nhưng ta biết ông đang nói về cái gì. Những người hôm nay la hét fascist trên X không có can đảm đó. Họ sử dụng một từ mà họ không hiểu để tấn công những người mà họ không thèm hiểu, và họ gọi đó là đấu tranh cho dân chủ. Và câu chuyện này cũng chẳng xa lạ gì với một đất nước cách nước Mỹ với bối cảnh dân chủ hỗn loạn ấy nửa vòng Trái đất. Chúng ta cũng không khác gì.

Tocqueville, nếu sống lại, sẽ không ngạc nhiên. Ông đã biết rằng trong một xã hội nơi mọi người đều bình đẳng và không ai là thẩm phán của ý nghĩa, thì từ ngữ sẽ trở thành vũ khí của cái miệng to nhất. Ông đã biết rằng chiếc hộp hai đáy, cuối cùng, sẽ nuốt chửng chính khả năng tư duy của những người sử dụng nó. Ông đã biết, và ông đã cảnh báo, và như thực tế cho thấy, chúng ta vẫn cứ không nghe.

Read the original on archyatt.substack.com

Comments

Nothing yet. Say the first thing.

    Sign in to join the conversation.