reassert
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
reassert ngoại động từ
- Xác nhận lại, nói chắc lại.
- Lại lên tiếng đòi.
- to reassert one's rights — lại lên tiếng đòi quyền lợi
Chia động từ
reassert
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reassert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)