Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Cách phát âm
1.2
Đại từ
1.2.1
Từ phái sinh
1.2.2
Hậu duệ
Đóng mở mục lục
alles
33 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Brezhoneg
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Gàidhlig
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
Kurdî
Кыргызча
Limburgs
Malagasy
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Русский
Sängö
Svenska
தமிழ்
Тоҷикӣ
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈɑləs/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Tách âm:
al‧les
Đại từ
[
sửa
]
alles
(
indefinite
)
Tất cả
.
Từ phái sinh
[
sửa
]
tính từ
allesbeheersend
allesbepalend
allesbeslissend
allesdoordringend
allesomvattend
allesoverheersend
allesoverstijgend
allesovertreffend
allesoverwinnend
allesverhullend
allesverklarend
allesverlammend
allesvernietigend
allesverslindend
allesverterend
allesverwoestend
allesverzengend
alleswetend
alleszeggend
allesziend
danh từ
allesbinder
allesbrander
alleseter
alleskunner
allesreiniger
allesvreter
allesweter
khác
alles goed
alles kits
allesbehalve
alleszins
van alles en nog wat
Hậu duệ
[
sửa
]
Tiếng Afrikaans:
alles
Tiếng Hà Lan Jersey:
ālles
,
âlles
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
Mục từ tiếng Hà Lan
Đại từ tiếng Hà Lan
Đại từ bất định tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
alles
33 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài