RSS Amplifier

Acy Doan · Jun 13, 2026

Làm thế nào để có những 'Steve Jobs Việt Nam?

0
Sign in to vote or save

Acy Doan · Acy Doan

Bài viết trên Threads của mình về đề Văn THPT Quốc gia 2026 khá bất ngờ khi đạt hơn 200.000 views và hơn 5.000 likes trong vòng 24 giờ. Thật lòng là lúc viết, mình không nghĩ nó sẽ đi xa như vậy. Mình chỉ muốn ghi lại một cảm giác khá mạnh khi đọc đề thi năm nay: câu hỏi “Làm thế nào để có những ‘Steve Jobs Việt Nam’?” nghe qua tưởng là một đề nghị luận xã hội quen thuộc về khát vọng, sáng tạo, dám nghĩ dám làm. Nhưng càng nghĩ, mình càng thấy đây là một câu hỏi thú vị hơn nhiều. Và cũng khó hơn nhiều.

Link bên threads: https://www.threads.com/@hi.xinchao/post/DZcUoSjGReT

Dành cho bạn nào muốn đọc thêm những comment của nhiều bạn khác chia sẻ về chủ đề này.

Nếu đọc thoáng qua, chúng ta rất dễ trả lời theo một công thức quen thuộc: muốn có những Steve Jobs Việt Nam thì người trẻ phải có đam mê, có tư duy sáng tạo, dám khác biệt, dám thất bại, dám theo đuổi ước mơ. Tất cả những điều đó đều đúng, nhưng theo mình, nó mới chỉ đúng một nửa. Nửa còn lại, và cũng là nửa khó hơn, nằm ở một câu hỏi khác: một xã hội cần được thiết kế như thế nào để những con người như vậy có thể xuất hiện, sống sót, trưởng thành và tạo ra giá trị lớn?

Điểm thú vị nhất của đề Văn năm nay, với mình, nằm ở chính cách đặt câu hỏi. Đề không hỏi “Làm thế nào để trở thành Steve Jobs?”. Đề hỏi “Làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam?”. Khác biệt này rất quan trọng. Nếu hỏi “làm thế nào để trở thành Steve Jobs”, chủ thể của câu hỏi là cá nhân. Khi đó, câu trả lời sẽ xoay quanh phẩm chất cá nhân: nỗ lực, đam mê, sáng tạo, kỷ luật, dám nghĩ dám làm. Nhưng khi hỏi “làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam”, chủ thể ẩn phía sau câu hỏi không còn là một cá nhân nữa. Chủ thể đó là “chúng ta”: gia đình, nhà trường, thị trường, thể chế, hệ sinh thái khởi nghiệp và cách xã hội nhìn người thất bại.

Nói cách khác, đây không chỉ là câu hỏi về tài năng. Đây là câu hỏi về “đất”. Một hạt giống tốt nếu gieo vào đất cằn vẫn có thể chết. Một hạt giống bình thường nếu được đặt trong môi trường đủ tốt vẫn có thể lớn lên thành cây. Vì vậy, nếu thật sự muốn có những “Steve Jobs Việt Nam”, câu hỏi đầu tiên không phải là người trẻ Việt Nam có đủ giỏi không. Câu hỏi đầu tiên phải là: chúng ta đã có một mảnh đất đủ tốt cho họ chưa?

Khi đọc đề thi này, mình nhớ ngay đến một câu chuyện cách đây hơn mười năm. Năm 2013–2014, có một lập trình viên Việt Nam làm ra một trò chơi cực kỳ đơn giản. Một con chim bay qua những ống nước. Không đồ họa cầu kỳ. Không cốt truyện phức tạp. Không chiến dịch marketing triệu đô. Nhưng rồi cả thế giới phát cuồng vì nó. Flappy Bird trở thành hiện tượng toàn cầu, đứng đầu bảng xếp hạng ở nhiều quốc gia, xuất hiện trên báo chí quốc tế và tạo ra doanh thu quảng cáo rất lớn mỗi ngày.

Nguyễn Hà Đông, ở khoảnh khắc đó, chính là một trong những ví dụ gần nhất mà chúng ta từng có về một người Việt tạo ra sản phẩm khiến thế giới phải chú ý. Không phải vì anh sao chép ai đó. Không phải vì anh làm giỏi một bài toán gia công. Mà vì anh tạo ra một thứ rất nhỏ, rất lạ, rất khó giải thích, nhưng chạm đúng một nhu cầu nào đó của hàng triệu người trên thế giới. Nếu nói theo tinh thần của đề Văn, đó chẳng phải là một dạng “Steve Jobs Việt Nam” hay sao?

Nhưng rồi chuyện gì xảy ra? Trò chơi bị gỡ xuống giữa cơn bão dư luận. Người tạo ra nó chịu áp lực khủng khiếp từ truyền thông, cộng đồng mạng và sự chú ý quá lớn mà một cá nhân gần như không có hạ tầng hỗ trợ phía sau rất khó có thể chống đỡ. Sau này, câu chuyện thương hiệu Flappy Bird cũng tiếp tục cho thấy một vấn đề khác: khi một sản phẩm Việt bước ra thế giới, người tạo ra nó không chỉ cần tài năng kỹ thuật. Họ cần pháp lý, sở hữu trí tuệ, cố vấn, truyền thông và một hệ thống biết cách bảo vệ giá trị mà họ đã tạo ra.

Đó là điểm mình thấy đáng suy nghĩ nhất. Nguyễn Hà Đông không thiếu sáng tạo. Anh không thiếu năng lực. Anh không thiếu khả năng làm ra sản phẩm toàn cầu. Thứ anh thiếu là mọi thứ xung quanh một người sáng tạo. Và nếu một người đã bay lên được đến đỉnh thế giới mà vẫn rơi xuống vì không có gì đỡ lấy, thì có lẽ vấn đề không chỉ nằm ở cá nhân đó. Vấn đề nằm ở bầu trời.

Một hiểu lầm rất phổ biến khi nói về những người như Steve Jobs, Elon Musk hay Mark Zuckerberg là chúng ta thường kể câu chuyện của họ như những huyền thoại cá nhân. Một thiên tài bỏ học. Một người lập công ty trong garage. Một kẻ điên dám nghĩ khác. Một cá nhân nhìn thấy tương lai trước phần còn lại của thế giới. Những câu chuyện đó hấp dẫn, nhưng thường bị kể thiếu. Steve Jobs không chỉ là Steve Jobs vì ông có cá tính đặc biệt. Ông còn là sản phẩm của một hệ sinh thái đặc biệt.

Jobs bỏ đại học, nhưng vẫn có thể dự thính lớp thư pháp — một trải nghiệm sau này ảnh hưởng đến tư duy thiết kế của Macintosh. Ông lập công ty trong garage, nhưng cái garage đó nằm ở California, trong một vùng đất đang hình thành hệ sinh thái công nghệ mạnh nhất thế giới. Xung quanh ông có nhà đầu tư mạo hiểm, kỹ sư giỏi, thị trường vốn, trường đại học, văn hóa thử nghiệm và luật chơi cho phép người ta thất bại rồi làm lại.

Jobs từng thất bại. Apple Lisa thất bại. NeXT giai đoạn đầu không thành công như kỳ vọng. Ông thậm chí bị chính công ty mình sáng lập sa thải. Nhưng điều đáng nói là sau mỗi cú ngã đó, hệ sinh thái xung quanh ông không nói “vậy là hết”. Nó nói: “Làm tiếp đi.” Đó là một khác biệt rất lớn. Ở nhiều nơi, một lần thất bại có thể đồng nghĩa với mất uy tín, mất vốn, mất quan hệ, mất niềm tin từ gia đình và xã hội. Nhưng trong một hệ sinh thái trưởng thành, thất bại không nhất thiết là dấu chấm hết. Nó có thể là học phí. Là dữ liệu. Là một vòng lặp cần thiết trước khi tìm được mô hình đúng.

Người Mỹ không dám liều hơn chúng ta vì gen họ khác. Họ dám liều hơn vì trong nhiều trường hợp, giá của cú ngã rẻ hơn.

Nhưng có một tầng sâu hơn nữa mà mình nghĩ nên được nói ra. Nếu muốn có những người dám định nghĩa lại cuộc chơi, chúng ta phải hỏi xem từ nhỏ họ đã được dạy gì về cuộc chơi. Một đứa trẻ lớn lên trong một môi trường mà luật lệ chỉ là thứ người lớn viết sẵn để mình tuân thủ, nơi câu hỏi khó bị xem là cãi, nơi xung đột được giải quyết bằng mệnh lệnh của người có quyền, thì rất khó để sau này đứa trẻ ấy tin rằng mình có quyền đặt lại luật chơi. Nó có thể trở thành một người rất giỏi trong việc làm đúng đề bài, nhưng chưa chắc đã trở thành người dám viết lại đề bài.

Đây là lý do mình thấy câu chuyện giáo dục công dân, hay nói rộng hơn là giáo dục về quyền lợi, trách nhiệm và cách xã hội vận hành, rất liên quan đến câu hỏi “Steve Jobs Việt Nam”. Ở nhiều nền giáo dục phương Tây, trẻ em không học “chính trị” theo kiểu lý thuyết đảng phái hay những khái niệm xa vời. Các em bắt đầu từ những việc rất nhỏ: thế nào là công bằng, tại sao phải chia sẻ, luật lệ có tác dụng gì, nếu không có luật thì chuyện gì xảy ra, khi có xung đột thì làm sao để hai bên cùng nói được cảm xúc và cùng tìm giải pháp.

Những bài học đó nghe có vẻ đơn giản, nhưng thật ra chúng là bản nháp đầu tiên của tư duy công dân. Khi một lớp học cùng thảo luận để tạo ra nội quy, trẻ học rằng luật lệ không chỉ là mệnh lệnh từ trên xuống mà có thể là một thỏa thuận chung để bảo vệ cộng đồng. Khi hai đứa trẻ tranh một món đồ chơi và giáo viên không lập tức phán xử ai đúng ai sai, mà giúp cả hai gọi tên cảm xúc, lần lượt trình bày và tìm giải pháp, trẻ học rằng xung đột không nhất thiết phải bị dập tắt bằng quyền lực. Nó có thể được xử lý bằng đối thoại. Khi trẻ được phân biệt giữa “công bằng” và “bằng nhau”, các em học rằng xã hội không vận hành bằng những khẩu hiệu giản đơn, mà bằng những giải pháp phù hợp với nhu cầu thật của từng người.

Nhìn từ góc này, sáng tạo không chỉ bắt đầu từ trí tưởng tượng. Nó bắt đầu từ cảm giác rằng mình có quyền tác động lên thế giới xung quanh. Có quyền hỏi. Có quyền thử. Có quyền tranh luận. Có quyền sai. Có quyền đề xuất một cách làm khác. Một đứa trẻ được rèn luyện agency — tức cảm giác mình là một chủ thể có năng lực hành động — sẽ lớn lên rất khác với một đứa trẻ chỉ được dạy rằng ngoan là biết nghe lời.

Điều này không có nghĩa là mô hình phương Tây hoàn hảo và mô hình Á Đông chỉ toàn vấn đề. Mình nghĩ so sánh như vậy là quá dễ dãi. Văn hóa tập thể của Việt Nam và nhiều xã hội Á Đông có những điểm mạnh rất thật: khả năng huy động cộng đồng, tinh thần tương trợ, sự bền bỉ, ý thức trách nhiệm, cảm giác thuộc về. Trong chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hay những giai đoạn khó khăn, sức mạnh tập thể là thứ giúp một xã hội đứng vững. Nhưng mặt trái của nó là khi sự hòa hợp bị đẩy quá xa, khác biệt rất dễ bị xem là lệch chuẩn. Một đứa trẻ quá nhiều câu hỏi có thể bị coi là phiền. Một người trẻ chọn con đường lạ có thể bị coi là không ổn định. Một founder thất bại có thể bị nhìn như một người “không biết lượng sức”.

Trong khi đó, chủ nghĩa cá nhân phương Tây cũng có mặt tối của nó: phân cực, cô đơn, đứt gãy cộng đồng, những cuộc chiến văn hóa không hồi kết. Nhưng nó có một ưu thế rất lớn cho đổi mới sáng tạo: nó cho cá nhân không gian để khác biệt. Mà sáng tạo lớn, rất thường xuyên, bắt đầu từ một người nhìn vào thứ mọi người cho là hiển nhiên rồi hỏi: tại sao phải như vậy?

Vì thế, bài toán của Việt Nam có lẽ không phải là sao chép phương Tây. Cũng không phải là vứt bỏ những gì thuộc về văn hóa tập thể của mình. Bài toán khó hơn là dung hợp: làm sao giữ được sức mạnh cộng đồng, sự gắn kết và tinh thần trách nhiệm, nhưng đồng thời mở đủ không gian cho những cá nhân khác biệt được thử, được sai, được tranh luận và được lớn lên mà không bị nhổ đi như cỏ dại.

Người Việt không thiếu người giỏi. Chúng ta có kỹ sư giỏi, nhà sáng lập giỏi, người làm sản phẩm giỏi, người nghiên cứu giỏi, người trẻ rất nhanh, rất nhạy và rất chịu khó học. Nhưng từ một người giỏi đến một công ty lớn là một quãng đường rất dài. Từ một sản phẩm hay đến một doanh nghiệp toàn cầu là một quãng đường còn dài hơn nữa. Trên quãng đường đó, tài năng cá nhân chỉ là điểm bắt đầu. Sau đó là hàng loạt câu hỏi khác: có gọi được vốn không, có giữ được người giỏi không, có được bảo vệ tài sản trí tuệ không, có khung pháp lý đủ rõ để thử nghiệm mô hình mới không, có thị trường vốn đủ sâu để đi đường dài không, có cơ chế nào để startup thất bại không biến thành án tử với người sáng lập không?

Nếu mỗi mắt xích trong chuỗi đó đều có một điểm gãy, thì người tài dù xuất hiện cũng rất dễ chết yểu. Chúng ta hay hỏi tại sao Việt Nam chưa có Apple, chưa có Tesla, chưa có Meta. Nhưng có lẽ nên hỏi ngược lại: nếu một Apple Việt Nam xuất hiện, nó sẽ sống sót bằng cách nào? Nếu một Tesla Việt Nam cần đốt tiền mười năm để phát triển công nghệ, ai sẽ đủ kiên nhẫn đi cùng? Nếu một Meta Việt Nam vướng pháp lý, quyền riêng tư, dữ liệu và cạnh tranh toàn cầu, ai sẽ giúp nó đứng vững? Nếu một Flappy Bird Việt Nam nữa bay lên, lần này chúng ta có gì để đỡ nó?

Một cái bẫy khác trong cụm từ “Steve Jobs Việt Nam” là nó dễ khiến ta nghĩ theo hướng bản sao. Như thể sẽ có một người Việt mặc áo cổ lọ đen, đứng trên sân khấu, ra mắt một chiếc điện thoại rồi thay đổi thế giới. Nhưng nếu hiểu như vậy thì lại hiểu sai chính tinh thần của Jobs. Tinh thần của Jobs không nằm ở áo cổ lọ, không nằm ở iPhone, không nằm ở việc ông giống ai. Tinh thần của Jobs nằm ở việc ông dám định nghĩa lại cuộc chơi.

Ông không hỏi làm sao để làm một chiếc máy tính giống các công ty khác nhưng tốt hơn một chút. Ông hỏi tại sao máy tính phải xấu và khó dùng. Ông không hỏi làm sao để làm điện thoại có bàn phím tốt hơn. Ông hỏi tại sao điện thoại phải có bàn phím. Nếu có một “Steve Jobs Việt Nam”, người đó có lẽ sẽ chẳng giống Jobs chút nào. Có thể họ không làm điện thoại, không mặc áo cổ lọ, không đứng trên sân khấu kiểu Apple keynote, không nói tiếng Anh như founder Silicon Valley. Họ có thể giải một bài toán rất Việt Nam: nông nghiệp, giáo dục, y tế, logistics, tài chính cá nhân, đô thị, giao thông, thương mại nhỏ, du lịch, năng lượng, ngôn ngữ, văn hóa. Và có lẽ chúng ta chỉ nhận ra họ giống Jobs ở một điểm duy nhất: họ không chơi giỏi cuộc chơi cũ. Họ tạo ra cuộc chơi mới.

Nếu thật sự muốn có những người như vậy, mình nghĩ có ít nhất ba việc cần làm. Một là đổi thứ mà giáo dục đang thưởng. Giáo dục của chúng ta, trong nhiều năm, thưởng rất mạnh cho đáp án đúng. Ai nhớ tốt, làm đúng, trình bày chuẩn, ít sai, đi theo khuôn mẫu tốt thì được điểm cao. Điều này không sai. Một xã hội vẫn cần những người có nền tảng tốt, kỷ luật tốt, khả năng học tốt. Nhưng nếu chỉ thưởng cho đáp án đúng, chúng ta sẽ tạo ra rất nhiều người giải đề giỏi. Trong khi đổi mới sáng tạo thường bắt đầu từ một năng lực khác: năng lực đặt câu hỏi.

Một học sinh hỏi câu làm khó giáo viên, trong nhiều môi trường, vẫn dễ bị xem là “cãi”, là “láo”, là “không tập trung vào bài”. Nhưng chính những câu hỏi khó chịu đó đôi khi là mầm của tư duy sáng tạo. Tại sao phải làm như cũ? Tại sao vấn đề này chưa được giải quyết? Tại sao người dùng phải chịu sự bất tiện này? Tại sao một quy trình lại phức tạp như vậy? Tại sao cái này không thể đơn giản hơn? Nếu nhà trường chỉ đào tạo người trả lời tốt, chúng ta sẽ có nhiều người làm tốt bài thi. Nhưng nếu muốn có người tạo ra cái mới, chúng ta cần thêm những người biết đặt lại đề bài.

Hai là hạ giá của sự thất bại. Chúng ta nói rất nhiều về “dám thất bại”, nhưng dám thất bại không thể chỉ là một khẩu hiệu truyền cảm hứng. Một người chỉ thật sự dám thất bại khi họ biết rằng nếu mình ngã, họ vẫn còn đường đứng dậy. Ở đây có cả yếu tố văn hóa lẫn thể chế. Về văn hóa, gia đình và xã hội cần bớt xem thất bại là nỗi xấu hổ cá nhân. Một người trẻ khởi nghiệp thất bại không có nghĩa là người đó vô dụng. Một sản phẩm không thành công không có nghĩa là người làm ra nó kém cỏi. Một lần sai không nên trở thành bản án kéo dài nhiều năm.

Về thể chế, cần có luật chơi giúp người thất bại có thể quay lại. Luật phá sản, thị trường vốn, cơ chế đầu tư mạo hiểm, chính sách thử nghiệm, bảo vệ nhà sáng lập, bảo vệ nhà đầu tư — tất cả những thứ đó nghe có vẻ khô khan, nhưng thực ra lại quyết định rất nhiều đến mức độ “dám liều” của một xã hội. Một xã hội không thể vừa trừng phạt thất bại rất nặng, vừa mong người trẻ dám đổi mới. Hai điều đó mâu thuẫn với nhau.

Ba là xây hệ sinh thái, không chỉ tôn vinh cá nhân. Chúng ta rất thích kể chuyện thiên tài: một người xuất chúng, một bộ óc vĩ đại, một cá nhân thay đổi thế giới. Nhưng nếu chỉ chăm chăm đi tìm cá nhân kiệt xuất, chúng ta sẽ bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn: làm sao để nhiều người có cơ hội trở nên kiệt xuất? Silicon Valley không mạnh vì ở đó có một thiên tài. Nó mạnh vì ở đó có một hệ sinh thái khiến thiên tài có xác suất xuất hiện cao hơn, sống sót lâu hơn và tạo ra ảnh hưởng lớn hơn.

Có trường đại học. Có vốn. Có luật chơi. Có văn hóa chia sẻ tri thức. Có người đi trước làm cố vấn. Có công ty lớn đào tạo nhân tài. Có dòng vốn chấp nhận rủi ro. Có thị trường đủ lớn. Có truyền thông biết kể câu chuyện của sản phẩm. Có pháp lý bảo vệ tài sản trí tuệ. Có một mạng lưới mà khi một người ngã, họ không rơi thẳng xuống đáy. Đó là điều mình gọi là “đất”. Và khi đất đủ tốt, chúng ta không cần phải đi tìm từng hạt giống thiên tài. Cây sẽ tự mọc.

Điều thú vị của đề Văn là nó được đưa cho học sinh. Nhưng mình nghĩ câu hỏi này không chỉ dành cho học sinh. Thậm chí, phần khó nhất của câu hỏi không nằm ở các em. Một học sinh 18 tuổi có thể viết rất hay về đam mê, sáng tạo, khát vọng, dám nghĩ dám làm. Và điều đó rất đáng quý. Nhưng để thật sự có những “Steve Jobs Việt Nam”, trách nhiệm không thể đặt hết lên vai một thế hệ trẻ.

Người trẻ có thể mang theo năng lượng. Nhà trường phải cho họ quyền đặt câu hỏi. Gia đình phải cho họ không gian thử sai. Doanh nghiệp phải cho họ cơ hội làm việc thật. Nhà đầu tư phải cho họ vốn và sự kiên nhẫn. Nhà nước phải cho họ luật chơi đủ rõ. Xã hội phải cho họ một cơ hội thứ hai. Và truyền thông phải học cách không biến mọi người trẻ thành hiện tượng một ngày rồi bỏ mặc họ trong cơn bão tiếp theo.

Mười hai năm trước, chúng ta từng có một con chim nhỏ bay lên đỉnh thế giới. Nó bay rất cao. Cao đến mức cả thế giới phải nhìn lại. Nhưng rồi nó rơi xuống, một phần vì phía dưới không có gì đỡ lấy. Lần tới, khi một con chim như thế cất cánh, có lẽ câu hỏi không nên chỉ là: nó có đủ tài để bay không?

Câu hỏi đúng hơn là: chúng ta đã kịp xây cho nó một bầu trời hay chưa?

Leave a comment

Read the original on acydoan.substack.com

Comments

Nothing yet. Say the first thing.

    Sign in to join the conversation.